Tâm đầu ý hợp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hợp ý với nhau, cùng có những tình cảm và cách suy nghĩ như nhau.
Ví dụ: Vợ chồng họ sống với nhau rất tâm đầu ý hợp.
Nghĩa: Hợp ý với nhau, cùng có những tình cảm và cách suy nghĩ như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cùng bàn với em rất tâm đầu ý hợp nên làm bài nhóm rất vui.
  • Em và Minh tâm đầu ý hợp, cứ nhìn nhau là hiểu muốn gì.
  • Cả nhóm nhỏ của em tâm đầu ý hợp nên trò chơi diễn ra êm xuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình tâm đầu ý hợp đến mức chỉ cần trao ánh mắt là biết đứa kia đang nghĩ gì.
  • Khi làm dự án, cả nhóm tâm đầu ý hợp nên phân công trôi chảy, không ai cãi vã.
  • Trong đội văn nghệ, hai đứa song ca tâm đầu ý hợp, vào nhịp là hòa ngay.
3
Người trưởng thành
  • Vợ chồng họ sống với nhau rất tâm đầu ý hợp.
  • Chúng tôi bàn chuyện làm ăn, thấy tâm đầu ý hợp nên bắt tay ngay.
  • Bạn thân với tôi tâm đầu ý hợp, nói nửa câu đã hiểu trọn ý.
  • Trong cuộc họp dài, chỉ những người tâm đầu ý hợp mới giữ được nhịp nói chuyện nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc cặp đôi có sự hòa hợp về suy nghĩ và tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học khi nói về sự hòa hợp giữa các cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, thơ ca để miêu tả mối quan hệ lý tưởng giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hòa hợp, đồng điệu trong suy nghĩ và tình cảm.
  • Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hòa hợp giữa hai người hoặc nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống tích cực, không phù hợp để miêu tả mối quan hệ có xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng thuận khác như "đồng lòng" nhưng "tâm đầu ý hợp" nhấn mạnh hơn về sự hòa hợp tình cảm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc mối quan hệ giữa các chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tâm đầu ý hợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "bạn bè", "đồng nghiệp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...