Tam cương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ba quan hệ cơ bản: vua-tôi, cha-con, chồng-vợ, trong hệ thống đạo đức của nho giáo (nói tổng quát).
Ví dụ: Tam cương là khung đạo đức cốt lõi của Nho giáo: vua–tôi, cha–con, chồng–vợ.
Nghĩa: Ba quan hệ cơ bản: vua-tôi, cha-con, chồng-vợ, trong hệ thống đạo đức của nho giáo (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng tam cương nói về vua với tôi, cha với con, chồng với vợ.
  • Trong truyện xưa, nhân vật giữ tam cương nên ai cũng kính trọng.
  • Ông đồ dạy rằng tam cương là phép tắc để mọi người cư xử cho đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài lịch sử, chúng mình học tam cương như nền nếp chi phối xã hội phong kiến.
  • Nhìn vào gia phả, cậu ấy nhận ra tam cương đặt cha–con và chồng–vợ ở vị trí trung tâm.
  • Tam cương được nhắc như chiếc khung trật tự, định vai cho người xưa trong gia đình và triều đình.
3
Người trưởng thành
  • Tam cương là khung đạo đức cốt lõi của Nho giáo: vua–tôi, cha–con, chồng–vợ.
  • Trong nhiều gia tộc, tam cương từng là sợi dây ràng buộc, vừa nâng đỡ vừa tạo sức ép lên từng người.
  • Khi đọc gia lễ cổ, tôi thấy tam cương vận hành như một trật tự bất di bất dịch, khó lòng thương lượng.
  • Bàn về đạo lý hôm nay, nhắc tới tam cương là chạm vào cuộc đối thoại giữa truyền thống và quyền tự do cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, lịch sử, văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc triết lý trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu về Nho giáo và triết học phương Đông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với các giá trị truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giá trị đạo đức truyền thống hoặc trong bối cảnh nghiên cứu học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm đạo đức khác trong Nho giáo nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngũ thường" - một khái niệm khác trong Nho giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tam cương là nền tảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "là", "giữ"), tính từ (như "quan trọng"), hoặc các danh từ khác (như "nguyên tắc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...