Tài xế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người làm nghề lái ôtô hoặc xe lửa.
Ví dụ: Tài xế là người làm nghề lái ôtô hoặc xe lửa.
Nghĩa: (cũ). Người làm nghề lái ôtô hoặc xe lửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tài xế lái ôtô đưa chúng em đến trường an toàn.
  • Ông tài xế tàu kéo còi rồi chậm rãi cho tàu chạy.
  • Mẹ dặn con phải thắt dây an toàn khi ngồi sau chú tài xế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa lớn, tài xế ôtô vẫn giữ tay lái vững và đi chậm qua cầu.
  • Tiếng còi tàu vang lên, tài xế nhìn đồng hồ rồi cho đoàn tàu rời ga.
  • Con đường đèo khúc khuỷu, tay nghề của tài xế khiến mọi người yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Tài xế là người làm nghề lái ôtô hoặc xe lửa.
  • Đêm khuya, tài xế đường dài thay nhau cầm lái để kịp chuyến giao hàng.
  • Anh ngồi cạnh tài xế tàu, nghe nhịp máy đều đều như tiếng tim của đường ray.
  • Cả chuyến đi, tôi biết ơn nụ cười bình thản của người tài xế giữa dòng xe cuộn chảy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người làm nghề lái ôtô hoặc xe lửa.
Từ đồng nghĩa:
lái xe tài công
Từ Cách sử dụng
tài xế trung tính, hơi cổ; hành chính–báo chí xưa Ví dụ: Tài xế là người làm nghề lái ôtô hoặc xe lửa.
lái xe trung tính, hiện hành; phổ thông Ví dụ: Anh ấy là lái xe cho hãng vận tải.
tài công trang trọng, chuyên biệt đường thủy; chỉ phù hợp khi mở rộng khái niệm “người điều khiển phương tiện” Ví dụ: Tài công điều khiển ghe qua khúc sông hẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người lái xe ô tô, xe tải, xe buýt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "lái xe" hoặc "người điều khiển phương tiện".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí thời kỳ cũ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên ngành hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường không dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay bằng từ "lái xe".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lái xe" trong các văn bản chính thức.
  • "Tài xế" có thể mang sắc thái cũ, không phù hợp trong một số ngữ cảnh hiện đại.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tài xế", "tài xế giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, cẩn thận), động từ (lái, điều khiển), và lượng từ (một, nhiều).
lái xe người lái xế lái tàu phi công thuyền trưởng lái đò thợ lái phụ xe hành khách