Lái đò
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên nghề đưa đò, chuyên chở khách và hàng hoá trên sông.
Ví dụ:
Người lái đò chở khách qua sông mỗi ngày.
Nghĩa: Người chuyên nghề đưa đò, chuyên chở khách và hàng hoá trên sông.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lái đò đưa chúng em qua sông đến trường.
- Buổi sáng, lái đò buộc thuyền rồi mỉm cười chào khách.
- Mưa rơi lất phất, bác lái đò vẫn vững tay chèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lái đò neo thuyền sát bến, khéo léo đón từng tốp học sinh.
- Con sông dâng nước, người lái đò bình tĩnh điều khiển như đã quen từng con sóng.
- Còi thuyền vang lên, lái đò ra hiệu mọi người ngồi yên để thuyền rời bến.
3
Người trưởng thành
- Người lái đò chở khách qua sông mỗi ngày.
- Quãng đời lênh đênh, anh lái đò thuộc từng luồng lạch như thuộc hơi thở mình.
- Đêm vắng, lái đò gác mái chèo, nghe nước vỗ vào mạn thuyền mà nhớ nhà.
- Trước bến sông quê, tiếng gọi đò khẽ vang, người lái đò đáp lại bằng một nụ cười hiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của người sống gần sông nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, du lịch hoặc lịch sử địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi nhớ về cuộc sống sông nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi, gắn liền với cuộc sống sông nước.
- Thường mang sắc thái bình dị, chân chất, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh đến nghề nghiệp truyền thống hoặc cuộc sống gắn liền với sông nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "người lái đò".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người chèo thuyền" nhưng "lái đò" thường chỉ người làm nghề chuyên nghiệp.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người lái tàu hoặc thuyền lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người lái đò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "giỏi", "chăm chỉ") hoặc động từ chỉ hành động (như "làm", "trở thành").

Danh sách bình luận