Tại ngũ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiện đang phục vụ trong quân đội.
Ví dụ: Anh ấy hiện tại ngũ nên lịch về phép rất hạn chế.
Nghĩa: Hiện đang phục vụ trong quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em đang tại ngũ ở đơn vị gần biển.
  • Chú của Lan vẫn tại ngũ nên Tết này chưa về được.
  • Bác hàng xóm mặc quân phục vì bác còn tại ngũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì còn tại ngũ, anh ấy xin phép gia đình lùi đám cưới đến khi hoàn thành nhiệm vụ.
  • Ba của bạn Minh đang tại ngũ, mỗi lần gọi về đều dặn cả nhà giữ gìn sức khỏe.
  • Chú quân y tại ngũ kể rằng mùa mưa đơn vị trực gác vất vả hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hiện tại ngũ nên lịch về phép rất hạn chế.
  • Vẫn tại ngũ, cô giữ thói quen dậy sớm tập thể lực như một phần kỷ luật sống.
  • Ông ngoại từng tại ngũ nhiều năm, nói rằng doanh trại đã rèn cho ông sự kiên định.
  • Vì còn tại ngũ, anh từ chối lời mời làm việc và hẹn sẽ bàn tiếp sau khi xuất ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện đang phục vụ trong quân đội.
Từ đồng nghĩa:
đương ngũ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tại ngũ trang trọng, trung tính, hành chính – quân sự; xác định tình trạng hiện thời Ví dụ: Anh ấy hiện tại ngũ nên lịch về phép rất hạn chế.
đương ngũ trang trọng, cổ hơn; nghĩa tương đương hoàn toàn Ví dụ: Anh ấy hiện vẫn đương ngũ tại đơn vị cũ.
xuất ngũ trung tính, hành chính – quân sự; trạng thái đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ta đã xuất ngũ sau bốn năm phục vụ.
giải ngũ trang trọng hơn, văn bản; đồng nghĩa tiêu chuẩn của “xuất ngũ” Ví dụ: Cô ấy giải ngũ và trở về địa phương công tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo quân sự hoặc tin tức liên quan đến quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và báo cáo liên quan đến nhân sự quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tình trạng phục vụ quân sự của một cá nhân trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng quân sự khác như "xuất ngũ".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tình trạng quân sự của cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đang tại ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người như "bộ đội", "quân nhân" hoặc các phó từ chỉ thời gian như "đang".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...