Tài danh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người có tài và có tiếng tăm.
Ví dụ: Ông cụ ấy là một tài danh trong giới y thuật cổ truyền.
Nghĩa: (cũ). Người có tài và có tiếng tăm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là một tài danh của làng hát chèo.
  • Cả lớp vỗ tay khi nghe kể về tài danh trong sách lịch sử.
  • Bà ngoại bảo ông đồ là tài danh của vùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở hội thảo văn học, thầy nhắc đến một tài danh từng đổi mới thơ Việt.
  • Trong câu chuyện làng, người ta vẫn truyền tai nhau về một tài danh đánh cờ vô địch khắp vùng.
  • Bảo tàng treo ảnh một tài danh, người nhìn vào đã thấy cả một thời vang bóng.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ ấy là một tài danh trong giới y thuật cổ truyền.
  • Người ta nói tài danh không chỉ có hào quang, mà còn gánh một đời kỷ luật và cô đơn.
  • Giữa đám đông ồn ào, tài danh lặng lẽ ngồi, để tiếng đàn nói hộ mình.
  • Thời cuộc đổi thay, nhưng chân giá trị của một tài danh thì không dễ phai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người có tài và có tiếng tăm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tài danh sắc thái cổ, trang trọng nhẹ; tôn vinh; trung tính tích cực Ví dụ: Ông cụ ấy là một tài danh trong giới y thuật cổ truyền.
danh sĩ cổ, trang trọng; tôn vinh học vấn/tài năng Ví dụ: Ông là một danh sĩ đất Bắc.
danh nhân chuẩn mực, trang trọng; tôn vinh người nổi tiếng có đóng góp lớn Ví dụ: Cụ Phan được xem là danh nhân của thời đại.
nhân tài trung tính, hiện đại; nhấn mạnh tài năng, thường kèm uy tín Ví dụ: Đây là nhân tài của ngành y.
vô danh trung tính, hơi khinh thị; nhấn mạnh không tên tuổi Ví dụ: Anh ta chỉ là kẻ vô danh trong giới nghệ thuật.
bất tài trung tính đến nặng; chê bai không có tài Ví dụ: Hắn bị coi là bất tài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về những nhân vật nổi tiếng trong quá khứ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả nhân vật có tài năng xuất chúng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng và danh tiếng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa tài năng và danh tiếng của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng, có thể thay bằng từ "người nổi tiếng" hoặc "người tài giỏi".
  • Thường dùng để nói về những nhân vật lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "người nổi tiếng" hoặc "người tài giỏi" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "người nổi tiếng" ở chỗ nhấn mạnh cả tài năng lẫn danh tiếng, không chỉ sự nổi tiếng đơn thuần.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tài danh nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, xuất sắc), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).
tài danh nhân tài thiên tài hiền tài danh nhân danh sĩ danh vọng uy tín bậc thầy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...