Tả xung hữu đột
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh bên trái, đánh bên phải, mạnh mẽ chống đỡ khắp các phía.
Ví dụ:
Anh lao vào, tả xung hữu đột giữa vòng vây.
Nghĩa: Đánh bên trái, đánh bên phải, mạnh mẽ chống đỡ khắp các phía.
1
Học sinh tiểu học
- Anh hùng trong truyện lao vào quân địch, tả xung hữu đột bảo vệ làng.
- Người lính cầm khiên, tả xung hữu đột mở đường cho đồng đội.
- Chú bộ đội tả xung hữu đột, đẩy lùi kẻ xấu đang bao vây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận giả, cậu ấy tả xung hữu đột, vừa đỡ trái vừa đánh phải không hề chùn bước.
- Nhân vật chính tả xung hữu đột giữa vòng vây, mỗi cú ra đòn đều dọn sạch một hướng.
- Đội trưởng lao lên tả xung hữu đột, khiến đối thủ rối loạn đội hình.
3
Người trưởng thành
- Anh lao vào, tả xung hữu đột giữa vòng vây.
- Giữa cơn nguy khốn, cô tả xung hữu đột như ngọn lửa quét qua mặt trận, không cho nỗi sợ kịp nhen.
- Ở phút sinh tử, anh tả xung hữu đột, từng nhát đánh như chặt đứt đường rút của đối phương.
- Nắm chặt cán đao, gã tả xung hữu đột, mồ hôi và bụi đất quyện thành một làn sương xám quanh thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong báo chí để miêu tả sự nỗ lực mạnh mẽ, quyết liệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự chiến đấu hoặc nỗ lực không ngừng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực, quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần nhấn mạnh sự quyết liệt.
- Thường dùng trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nỗ lực khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mạnh mẽ, quyết liệt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tả xung hữu đột trong trận chiến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận