Sức lao động
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năng lực lao động của con người, bao gồm thể lực và trí lực.
Ví dụ:
Sức lao động là khả năng làm việc bằng cả thân thể và trí óc.
Nghĩa: Năng lực lao động của con người, bao gồm thể lực và trí lực.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nói sức lao động là sức để làm việc bằng tay và bằng đầu.
- Khi tưới cây và làm bài toán, con đang dùng sức lao động của mình.
- Cô chú công nhân dùng sức lao động để làm ra bánh mì mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thừa nhận bài thuyết trình thành công nhờ biết dùng sức lao động đúng chỗ: nghĩ kỹ rồi làm đều.
- Trong giờ lao động, chúng mình hiểu rằng sức lao động không chỉ là cơ bắp mà còn là óc tổ chức.
- Bạn tập thể thao để khỏe hơn, cũng là để sau này có sức lao động bền bỉ cho việc học và làm.
3
Người trưởng thành
- Sức lao động là khả năng làm việc bằng cả thân thể và trí óc.
- Người thợ giữ nghề bằng sức lao động rèn giũa qua năm tháng, chứ không chỉ bằng đôi tay chai sạn.
- Đầu óc minh mẫn giúp sức lao động sinh lợi, còn thân thể khỏe mạnh giữ cho nó không gãy gánh giữa đường.
- Ở nơi công sở, sức lao động được trả lương, nhưng giá trị thật còn nằm ở kỷ luật, ý chí và lòng tự trọng đi kèm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khả năng lao động của con người trong các báo cáo, nghiên cứu kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý nhân sự, và nghiên cứu lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và khách quan.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về khả năng lao động của con người trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "khả năng làm việc" nếu cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sức làm việc", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lao động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức lao động của công nhân", "sức lao động trong ngành công nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng, giảm), và các cụm từ chỉ định lượng (nhiều, ít).

Danh sách bình luận