Sức kéo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung súc vật dùng để kéo cày bừa, kéo xe, và máy kéo.
Ví dụ : Nhiều hộ vẫn dựa vào sức kéo để làm đất và vận chuyển nông sản.
Nghĩa: Tên gọi chung súc vật dùng để kéo cày bừa, kéo xe, và máy kéo.
1
Học sinh tiểu học
  • Trang trại mới mua thêm sức kéo để cày ruộng mùa vụ.
  • Con trâu là sức kéo quen thuộc của làng em.
  • Nhờ có sức kéo, bác nông dân chở lúa về nhà nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng núi, ngựa vẫn là sức kéo chính cho những chuyến hàng xa.
  • Khi máy cày hỏng, người ta phải mượn sức kéo là đôi bò của nhà bên.
  • Ngày hội làng có màn trình diễn sức kéo, ai cũng tò mò xem trâu kéo xe nặng ra sao.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều hộ vẫn dựa vào sức kéo để làm đất và vận chuyển nông sản.
  • Sau trận mưa lớn, đường lầy lội, sức kéo của cặp bò tỏ ra bền bỉ hơn chiếc xe cũ.
  • Ở nơi chưa cơ giới hóa, sức kéo không chỉ là công cụ mà còn là kế sinh nhai của cả gia đình.
  • Nhìn con trâu cúi đầu đi trong sương sớm, tôi thấy hết ý nghĩa của hai chữ sức kéo: âm thầm mà nuôi cả cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc cơ khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và cơ khí, đặc biệt khi nói về động lực học và công suất của máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khả năng kéo của động vật hoặc máy móc trong nông nghiệp và cơ khí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc cơ khí.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh hoặc công suất khác.
  • Khác biệt với "công suất" ở chỗ "sức kéo" thường chỉ khả năng kéo cụ thể của động vật hoặc máy móc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức kéo của trâu", "sức kéo mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (cần, có), và các danh từ chỉ đối tượng cụ thể (trâu, bò, máy).
trâu ngựa lừa voi súc vật gia súc máy kéo máy cày đầu máy kéo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...