Sửa chữa lớn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa các phần của thiết bị, nhà cửa, thường là sau khi đã sử dụng một thời gian dài, để khôi phục hoàn toàn như ban đầu; phân biệt với sửa chữa vừa, sửa chữa nhỏ.
Ví dụ: Ngôi nhà xuống cấp nên gia đình quyết định sửa chữa lớn.
Nghĩa: Sửa chữa các phần của thiết bị, nhà cửa, thường là sau khi đã sử dụng một thời gian dài, để khôi phục hoàn toàn như ban đầu; phân biệt với sửa chữa vừa, sửa chữa nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em đóng cửa hè để sửa chữa lớn, sơn lại tường và thay mái ngói cũ.
  • Chiếc cầu gỗ ở công viên được sửa chữa lớn nên tạm ngưng cho người qua lại.
  • Nhà văn hoá thôn đang sửa chữa lớn, lát lại nền và thay cửa mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà máy điện tiến hành sửa chữa lớn sau nhiều năm vận hành liên tục.
  • Con đường vào thị trấn được thông báo sửa chữa lớn, xe phải đi đường vòng.
  • Chung cư cũ đang sửa chữa lớn để khôi phục hệ thống thang máy và phòng cháy.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà xuống cấp nên gia đình quyết định sửa chữa lớn.
  • Xưởng tạm dừng hoạt động để sửa chữa lớn, tận dụng dịp này nâng cấp dây chuyền.
  • Con đập đã nứt, buộc phải sửa chữa lớn trước mùa mưa để tránh rủi ro.
  • Quán cà phê đóng cửa một tháng để sửa chữa lớn, thay toàn bộ trần, sàn và hệ thống điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc liên quan đến xây dựng hoặc bảo trì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu bảo trì hoặc các bài viết về xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng, cơ khí và bảo trì.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động bảo trì lớn, cần nhiều thời gian và công sức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến bảo trì hoặc xây dựng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị, công trình hoặc hệ thống lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'sửa chữa nhỏ' hoặc 'sửa chữa vừa', cần chú ý đến quy mô công việc.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần sửa chữa lớn", "đang sửa chữa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa chữa (như "nhà cửa", "thiết bị") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "sau khi", "thường xuyên").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...