Sù sụ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng ho trầm, thành cơn dài.
Ví dụ: Anh ấy cúi đầu, ho sù sụ bên khung cửa sổ mở hé.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng ho trầm, thành cơn dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội ho sù sụ suốt buổi sáng.
  • Bạn Minh vừa chạy về là ho sù sụ.
  • Trời lạnh, con chó nghe chủ ho sù sụ thì nằm im bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục dưới mưa, thằng Huy vào lớp ho sù sụ khiến ai cũng lo.
  • Đêm trở gió, bà hàng xóm ho sù sụ ở căn phòng đối diện, tiếng vang qua bức tường mỏng.
  • Uống nước đá liên tục, cậu ta ngồi ôm ngực ho sù sụ giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cúi đầu, ho sù sụ bên khung cửa sổ mở hé.
  • Trời đổi mùa, những cơn ho sù sụ kéo anh thức trắng, như một chiếc cưa chậm rãi cắt ngang đêm.
  • Trong phòng họp im ắng, tiếng ho sù sụ của ông giám đốc phá vỡ cả vẻ nghiêm trang.
  • Ngồi chờ ở phòng khám, cô nghe hai bên là những người ho sù sụ, mùi thuốc sát khuẩn thoang thoảng trong không khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng ho trầm, thành cơn dài.
Từ đồng nghĩa:
sù sụt khù khụ
Từ Cách sử dụng
sù sụ Mô phỏng âm thanh; sắc thái khẩu ngữ, miêu tả, trung tính; cường độ vừa–mạnh, kéo dài. Ví dụ: Anh ấy cúi đầu, ho sù sụ bên khung cửa sổ mở hé.
sù sụt Khẩu ngữ, mô phỏng tương tự; cường độ tương đương, kéo dài. Ví dụ: Ông cụ ho sù sụt cả đêm.
khù khụ Mô phỏng ho trầm, nhịp từng đợt; sắc thái nhẹ hơn, trung tính. Ví dụ: Cụ già khù khụ ở góc nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh ho trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về âm thanh ho.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, mệt mỏi khi nghe tiếng ho.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh ho một cách sinh động trong giao tiếp hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ho sù sụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "ho sù sụ", "tiếng ho sù sụ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...