Sụ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). To, lớn quá cỡ.
Ví dụ: Căn hành lang chật chội vì chiếc tủ lạnh to sụ mới khuân về.
Nghĩa: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). To, lớn quá cỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bí sụ làm em ôm không xuể.
  • Cái ba lô của bạn to sụ, che cả lưng.
  • Con mèo nhà ngoại mập sụ, đi lạch bạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo khoác to sụ khiến bạn tôi trông như lọt thỏm bên trong.
  • Cái vali to sụ lăn rầm rầm qua hành lang ký túc.
  • Chú chó nhà hàng xóm tròn sụ, nằm một chỗ thở khì khì.
3
Người trưởng thành
  • Căn hành lang chật chội vì chiếc tủ lạnh to sụ mới khuân về.
  • Tham vọng to sụ mà sức mình thì nhỏ bé, đôi khi chỉ thêm gánh nặng.
  • Anh ôm cái âu lo to sụ đi khắp ngày, đến tối mới buông xuống được.
  • Trong bữa tiệc, chiếc bình hoa to sụ đứng giữa bàn, vừa phô trương vừa vướng víu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước hoặc khối lượng của vật thể một cách phóng đại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm có phong cách gần gũi, bình dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh về kích thước.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự to lớn một cách thân mật, gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước hoặc khối lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác như "to", "lớn" nhưng "sụ" mang sắc thái phóng đại hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái cây sụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ vật, ít kết hợp với các từ loại khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...