Sốt soạt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng khua động nhẹ của những vật khô, mỏng, cứng khi chạm nhau.
Ví dụ: Tiếng lá khô sột soạt theo bước chân trên lối nhỏ.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng khua động nhẹ của những vật khô, mỏng, cứng khi chạm nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn, lá khô sột soạt khi gió lùa qua.
  • Bạn Lan lật trang vở, giấy kêu sột soạt.
  • Chú mèo chui vào túi nilon, nghe sột soạt rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những tờ giấy kiểm tra cọ vào nhau, vang lên tiếng sột soạt trong lớp học im lặng.
  • Đêm gió trở mình, hàng tre sột soạt như thì thầm bên cửa sổ.
  • Cô bạn tìm đồ trong balo, dây kéo kéo ra kéo vào nghe sột soạt đầy sốt ruột.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng lá khô sột soạt theo bước chân trên lối nhỏ.
  • Trong phòng đọc, tiếng giấy sột soạt bỗng thành chiếc đồng hồ báo thời gian trôi.
  • Chị khẽ mở gói quà, lớp giấy gói sột soạt, nhẹ như một lời giữ bí mật.
  • Trên hiên, gió khua bụi tre sột soạt, gọi người xa nhà về với buổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng khua động nhẹ của những vật khô, mỏng, cứng khi chạm nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sốt soạt nhẹ, tượng thanh, khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Tiếng lá khô sột soạt theo bước chân trên lối nhỏ.
soạt nhẹ hơn, khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Lá khô cọ vào nhau phát ra tiếng soạt.
xào xạc mạnh hơn chút, văn chương, gợi âm lá cây Ví dụ: Gió thổi làm lá xào xạc cả vườn.
xào xạo tương đương, khẩu ngữ miền Nam, trung tính Ví dụ: Bước chân trên lá khô nghe xào xạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả âm thanh của lá cây, giấy, hoặc vật liệu tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "xào xạc".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh sốt soạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh.
xào xạc sột soạt xột xoạt rột roạt rột rẹt lạo xạo xột xẹt lẹt xẹt lạch cạch lóc cóc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...