Sông máng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ) Sông đào.
Ví dụ:
Con sông máng dẫn nước tưới cho cả vùng ven đê.
Nghĩa: (phương ngữ) Sông đào.
1
Học sinh tiểu học
- Bên làng em có một con sông máng dẫn nước vào ruộng.
- Chúng em đi dọc sông máng để ngắm cá bơi.
- Bác nông dân mở cống, nước từ sông máng chảy vào mương nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con sông máng chạy thẳng qua cánh đồng, chia thửa ruộng như những ô bàn cờ.
- Trưa hè, gió thổi dọc sông máng làm mặt nước lăn tăn, nghe mát cả người.
- Nhờ sông máng, làng không còn lo khô hạn mỗi vụ gặt.
3
Người trưởng thành
- Con sông máng dẫn nước tưới cho cả vùng ven đê.
- Không có sông máng, những vụ mùa năm hạn hán chắc đã trắng tay.
- Dọc sông máng, cỏ dại mọc um tùm nhưng nước vẫn đi đúng đường người xưa đã vạch.
- Tôi đứng trên bờ sông máng, nghe tiếng nước chảy như lời nhắc về công sức khai khẩn của bao thế hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng có hệ thống sông đào, đặc biệt là miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "sông đào".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính địa phương, gần gũi với người dân vùng có sông máng.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người dân địa phương để tạo sự thân thiện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "sông đào".
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh địa phương cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sông đào" trong văn bản chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sông máng lớn", "sông máng nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chảy, đào), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận