Sơn dã
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nơi rừng núi hoặc đồng ruộng, trong quan hệ đối lập với nơi thành thị.
Ví dụ:
Tạm rời phố thị, tôi về sơn dã cho nhẹ đầu.
Nghĩa: (cũ). Nơi rừng núi hoặc đồng ruộng, trong quan hệ đối lập với nơi thành thị.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe nghỉ hè, em muốn về sơn dã chơi với bà và ngắm ruộng lúa.
- Chú kể ở sơn dã có suối trong và nhiều chim hót.
- Trên bản đồ, cô chỉ cho chúng em vùng sơn dã xa thị trấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc thành phố ồn ào quá, tôi chỉ muốn trốn lên sơn dã để hít một hơi gió đồng.
- Người bạn tôi chụp ảnh bình minh ở sơn dã, sương phủ mờ những thửa ruộng bậc thang.
- Đọc truyện cổ, tôi thích cảnh nhân vật rời kinh thành, tìm sự yên tĩnh nơi sơn dã.
3
Người trưởng thành
- Tạm rời phố thị, tôi về sơn dã cho nhẹ đầu.
- Ở sơn dã, nhịp sống chậm lại, tiếng gà gáy thay cho còi xe và quảng cáo chớp nháy.
- Anh bảo sơn dã không chỉ là địa danh, mà còn là một cách thở, khi mình muốn rũ bỏ bụi bặm đô thị.
- Giữa những ngã rẽ, tôi chọn sơn dã như chọn một khoảng lặng để nhìn lại mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nơi rừng núi hoặc đồng ruộng, trong quan hệ đối lập với nơi thành thị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơn dã | cổ điển, văn chương; trung tính, hơi trang trọng; phạm vi rộng (nông thôn, núi rừng) Ví dụ: Tạm rời phố thị, tôi về sơn dã cho nhẹ đầu. |
| thôn dã | cổ/văn chương, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Chốn thôn dã yên bình. |
| sơn khê | cổ/văn chương, gợi núi rừng; hơi thi vị hơn Ví dụ: Ẩn cư nơi sơn khê. |
| thành thị | chuẩn mực, trung tính; đối lập hệ thống Ví dụ: Rời sơn dã về thành thị. |
| đô thị | trang trọng/hiện đại, trung tính; đối lập phạm trù Ví dụ: Phát triển đô thị mạnh hơn vùng sơn dã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất miêu tả hoặc phân tích về địa lý, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh đối lập với thành thị, gợi cảm giác hoang sơ, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoang sơ, tự nhiên, đối lập với sự phát triển, hiện đại của thành thị.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, nơi từ ngữ này có thể bị coi là lỗi thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh khác như "nông thôn" hay "đồng quê".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách hoặc sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống sơn dã", "vùng sơn dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hoang sơ"), động từ (như "sống"), hoặc lượng từ (như "một vùng").

Danh sách bình luận