Sơmi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Áo kiểu âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ, có tay, xẻ suốt phía dưới hoặc may kín.
Ví dụ: Anh ấy mặc sơmi trắng, nhìn gọn gàng và chuyên nghiệp.
2.
danh từ
(ít dùng). Cặp đơn giản bằng cactông hoặc polyethylen để đựng giấy tờ, hồ sơ.
3.
danh từ
(chuyên môn). Chi tiết máy có dạng ống mỏng, có tác dụng bảo vệ.
Nghĩa 1: Áo kiểu âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ, có tay, xẻ suốt phía dưới hoặc may kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay em mặc sơmi trắng đi chào cờ.
  • Mẹ ủi phẳng chiếc sơmi cho em đến lớp.
  • Anh trai cài khuy sơmi rất gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy sơ vin chiếc sơmi xanh, trông lịch sự hơn hẳn.
  • Trước buổi thuyết trình, Minh thay áo thun bằng sơmi để tự tin.
  • Chiếc sơmi kẻ caro làm bạn ấy nhìn vừa năng động vừa nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mặc sơmi trắng, nhìn gọn gàng và chuyên nghiệp.
  • Một chiếc sơmi vừa vặn có thể thay đổi cách người khác nhìn về mình.
  • Tôi chọn sơmi vải mát để đi công tác dài ngày.
  • Sau giờ làm, nới cổ sơmi một chút là thấy nhẹ cả người.
Nghĩa 2: (ít dùng). Cặp đơn giản bằng cactông hoặc polyethylen để đựng giấy tờ, hồ sơ.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Chi tiết máy có dạng ống mỏng, có tác dụng bảo vệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Áo kiểu âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ, có tay, xẻ suốt phía dưới hoặc may kín.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơmi Chỉ loại áo phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến thường ngày. Ví dụ: Anh ấy mặc sơmi trắng, nhìn gọn gàng và chuyên nghiệp.
sơ mi Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Anh ấy mặc một chiếc sơ mi trắng rất lịch sự.
Nghĩa 2: (ít dùng). Cặp đơn giản bằng cactông hoặc polyethylen để đựng giấy tờ, hồ sơ.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Chi tiết máy có dạng ống mỏng, có tác dụng bảo vệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại áo sơ mi trong trang phục hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả trang phục hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến chi tiết máy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ chi tiết máy có dạng ống mỏng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về trang phục hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại áo hoặc chi tiết máy cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trang phục hoặc kỹ thuật.
  • Biến thể "sơ mi" thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ áo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sơ mi" khi chỉ áo trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "áo sơ mi" là cách gọi đầy đủ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa, đặc biệt trong kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc sơmi", "cái sơmi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mặc, giặt), và lượng từ (một, vài).
áo quần váy đầm vét comple áo khoác áo phông áo len áo dài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...