Sơ mi

Nghĩa & Ví dụ
sơmi.
Ví dụ : Anh ấy mặc áo sơ mi xanh nhạt đi làm.
Nghĩa: sơmi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mặc áo sơ mi trắng đi chào cờ.
  • Áo sơ mi của anh bị sút một cái khuy.
  • Mẹ ủi phẳng áo sơ mi để con đi học gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn áo sơ mi kẻ caro để đi chụp ảnh kỷ yếu.
  • Trời se lạnh, mình khoác áo len ngoài áo sơ mi cho ấm.
  • Bạn ấy sơ vin áo sơ mi nên nhìn rất lịch sự trong buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mặc áo sơ mi xanh nhạt đi làm.
  • Áo sơ mi vải oxford càng giặt càng mềm, mặc rất dễ chịu.
  • Cuối tuần, tôi bỏ áo sơ mi vào quần jean, vừa gọn vừa không quá nghiêm.
  • Trong buổi gặp đối tác, một chiếc áo sơ mi vừa vặn nói lên sự tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại áo có cổ và cúc, phổ biến trong trang phục công sở hoặc trang phục lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, phong cách ăn mặc hoặc trong các tài liệu hướng dẫn về trang phục công sở.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trang phục của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về thiết kế thời trang hoặc sản xuất may mặc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại áo trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loại áo.
  • Biến thể "sơmi" thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại áo khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • "Sơ mi" và "sơmi" có thể dùng thay thế nhau, nhưng "sơ mi" thường được ưa chuộng hơn trong văn viết.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc sơ mi", "áo sơ mi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, vài) và tính từ (mới, cũ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt