Sớm muộn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không sớm thì muộn, thế nào cũng sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Cố gắng đều đặn, sớm muộn kết quả cũng đến.
Nghĩa: Không sớm thì muộn, thế nào cũng sẽ xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con chăm luyện đàn, sớm muộn cũng chơi được bài này.
- Cây con được tưới đều, sớm muộn cũng lớn lên.
- Bạn ấy kiên trì tập bơi, sớm muộn cũng bơi được xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cứ nuôi dưỡng thói quen đọc, sớm muộn kiến thức cũng lấp đầy khoảng trống.
- Nếu nhóm giữ tinh thần làm việc, sớm muộn dự án cũng về đích.
- Giữa những hiểu lầm, sớm muộn sự thật cũng được nói ra.
3
Người trưởng thành
- Cố gắng đều đặn, sớm muộn kết quả cũng đến.
- Đi qua những vòng xoáy lo âu, sớm muộn trái tim cũng tìm lại nhịp bình thản.
- Giữ lời hứa với bản thân, sớm muộn cuộc đời cũng đổi hướng.
- Ánh sáng chậm một chút, nhưng sớm muộn vẫn rọi vào căn phòng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không sớm thì muộn, thế nào cũng sẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sớm muộn | trung tính, xác quyết nhẹ, dự báo tất yếu; ngữ dụng phổ thông Ví dụ: Cố gắng đều đặn, sớm muộn kết quả cũng đến. |
| chắc chắn | mạnh hơn, khẳng định dứt khoát; trung tính–trang trọng Ví dụ: Việc đó sớm muộn (chắc chắn) xảy ra. |
| bất khả | trang trọng, dứt khoát không thể; văn phong hành chính/khoa học Ví dụ: Mục tiêu ấy sớm muộn (bất khả) đạt được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chắc chắn về một sự việc sẽ xảy ra, dù thời điểm chưa rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh tính tất yếu của sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, không có sự nghi ngờ về kết quả.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tất yếu của một sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống dự đoán hoặc cảnh báo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng khác về sắc thái như "chắc chắn".
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sớm muộn gì cũng sẽ đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ như "không", "thì", "gì" để nhấn mạnh thời gian.

Danh sách bình luận