Sợi chỉ đỏ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ví cái quán triệt từ đầu đến cuối và nổi bật (thường nói về tư tưởng, và với nghĩa tốt).
Ví dụ: Trong dự án này, lấy sự bền vững làm sợi chỉ đỏ.
Nghĩa: Ví cái quán triệt từ đầu đến cuối và nổi bật (thường nói về tư tưởng, và với nghĩa tốt).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, lòng nhân ái là sợi chỉ đỏ dẫn dắt mọi việc làm của nhân vật.
  • Thầy nói bài văn của lớp có sợi chỉ đỏ là tình bạn chân thành.
  • Cuốn sách kể về gia đình, và sợi chỉ đỏ là sự yêu thương nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xuyên suốt tập truyện, sợi chỉ đỏ của tác giả là niềm tin vào điều thiện.
  • Trong bài thuyết trình, em chọn sợi chỉ đỏ là bảo vệ môi trường để kết nối các ý.
  • Bộ phim có nhiều tình tiết, nhưng sợi chỉ đỏ vẫn là ước mơ đổi đời bằng học tập.
3
Người trưởng thành
  • Trong dự án này, lấy sự bền vững làm sợi chỉ đỏ.
  • Nhìn lại chặng đường khởi nghiệp, tôi nhận ra sợi chỉ đỏ là kiên trì thay vì chạy theo trào lưu.
  • Luận án của cô ấy mạch lạc vì sợi chỉ đỏ là câu hỏi nghiên cứu không rời suốt các chương.
  • Giữa bao biến động, sợi chỉ đỏ của đời sống gia đình tôi vẫn là tôn trọng và đối thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một tư tưởng hoặc chủ đề xuyên suốt trong một bài viết hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả một ý tưởng hoặc chủ đề chính nổi bật trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhất quán và rõ ràng trong tư tưởng hoặc chủ đề.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhất quán của một tư tưởng hoặc chủ đề trong một tác phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tư tưởng hoặc chủ đề chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên kết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các ý tưởng hoặc chủ đề không nổi bật hoặc không xuyên suốt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "sợi" và "chỉ đỏ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sợi chỉ đỏ của tư tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ tính chất (như "nổi bật"), động từ chỉ hành động (như "dẫn dắt"), hoặc các cụm từ chỉ ý nghĩa (như "của tư tưởng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...