Số từ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ chuyên biểu thị số lượng hoặc thứ tự (trong tiếng Việt là danh từ số lượng).
Ví dụ:
Số từ là lớp từ dùng để chỉ lượng hoặc thứ bậc trong tiếng Việt.
Nghĩa: Từ chuyên biểu thị số lượng hoặc thứ tự (trong tiếng Việt là danh từ số lượng).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy chúng mình dùng số từ để đếm bạn trong lớp.
- Trong cụm từ “ba con mèo”, từ “ba” là số từ.
- Bạn Lan viết số từ vào ô vuông để xếp thứ tự bạn xếp hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu “tôi gặp em lần thứ hai”, “thứ hai” là số từ chỉ thứ tự.
- Khi phân tích ngữ pháp, hãy nhận diện số từ trong cụm danh từ như “mấy quyển sách”.
- Bài thơ dùng số từ “một” lặp lại để tạo nhịp điệu.
3
Người trưởng thành
- Số từ là lớp từ dùng để chỉ lượng hoặc thứ bậc trong tiếng Việt.
- Trong văn bản hành chính, chọn số từ chính xác giúp câu văn chặt chẽ và tránh mơ hồ.
- Nhà văn cố ý thay số từ bằng lượng từ mơ hồ để gợi mở cảm xúc người đọc.
- Khi dạy trẻ, tôi tách số từ khỏi danh từ đi kèm để các em thấy rõ cấu trúc cụm danh từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ chuyên biểu thị số lượng hoặc thứ tự (trong tiếng Việt là danh từ số lượng).
Từ đồng nghĩa:
từ số
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số từ | thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính; trang trọng nhẹ Ví dụ: Số từ là lớp từ dùng để chỉ lượng hoặc thứ bậc trong tiếng Việt. |
| từ số | trung tính; ít dùng hơn; thuật ngữ Ví dụ: Trong tiếng Việt, “một, hai, ba” được xếp vào lớp từ số. |
| động từ | đối lập phân loại từ loại; trung tính; thuật ngữ Ví dụ: “Chạy, nhảy” là động từ, không phải số từ. |
| tính từ | đối lập phân loại; trung tính; thuật ngữ Ví dụ: “Đỏ, đẹp” là tính từ, khác với số từ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để diễn đạt thông tin chính xác về số lượng hoặc thứ tự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh trong câu văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến để diễn đạt các thông số kỹ thuật hoặc dữ liệu cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
- Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng hoặc thứ tự một cách rõ ràng.
- Tránh dùng khi không cần thiết hoặc có thể gây nhầm lẫn với các từ chỉ định khác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ định khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Cần phân biệt rõ với các từ chỉ định để tránh sai sót trong diễn đạt.
- Chú ý đến cách viết và phát âm để đảm bảo sự chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Số từ là danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Số từ là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Số từ thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng hoặc thứ tự, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hai con mèo', 'thứ ba'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Số từ thường kết hợp với danh từ, lượng từ, và có thể đi kèm với từ chỉ thứ tự như 'thứ', 'hạng'.

Danh sách bình luận