Sơ sót

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như sai sót.
Ví dụ: Hợp đồng có một sơ sót ở mục ngày ký.
Nghĩa: (ít dùng). Như sai sót.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô phát hiện một sơ sót nhỏ trong bài toán của em.
  • Em xin lỗi vì có sơ sót khi quên ghi tên vào vở.
  • Bài vẽ đẹp nhưng còn sơ sót ở phần tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản báo cáo nhóm còn vài sơ sót cần chỉnh cho gọn gàng.
  • Do vội, tớ để lại sơ sót trong bài thuyết trình và bị trừ điểm.
  • Cậu nhắc mình xem kỹ để tránh sơ sót khi nộp hồ sơ câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng có một sơ sót ở mục ngày ký.
  • Sơ sót nhỏ cũng có thể kéo theo chi phí lớn nếu không kịp thời sửa.
  • Trong lúc gấp gáp, sơ sót len vào như bụi bám lên kính mắt.
  • Nhận lỗi về sơ sót là bước đầu để công việc đi đúng quỹ đạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như sai sót.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơ sót trung tính, mức độ nhẹ, trang trọng/văn bản Ví dụ: Hợp đồng có một sơ sót ở mục ngày ký.
sai sót trung tính, thông dụng, mức độ nhẹ Ví dụ: Báo cáo có vài sai sót nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản chính thức để chỉ lỗi nhỏ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra lỗi nhỏ mà không làm người khác cảm thấy bị chỉ trích nặng nề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác cao, có thể thay bằng "sai sót".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sai sót" do nghĩa gần giống nhau.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sơ sót nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn) hoặc động từ (gây ra, phát hiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...