Sở nguyện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều hằng mong muốn.
Ví dụ : Sống gần cha mẹ là sở nguyện của tôi.
Nghĩa: Điều hằng mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Vẽ tranh mỗi ngày là sở nguyện của Lan.
  • Nuôi một chú mèo ngoan là sở nguyện của em.
  • Được đi biển cùng gia đình là sở nguyện của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đậu vào đội bóng của trường là sở nguyện mà cậu ấy kiên trì theo đuổi.
  • Giữ được tình bạn chân thành là sở nguyện giản dị của chúng mình.
  • Chọn một nghề mình yêu thích là sở nguyện mà nhiều bạn đang ấp ủ.
3
Người trưởng thành
  • Sống gần cha mẹ là sở nguyện của tôi.
  • Giữa ồn ào mưu sinh, một buổi tối yên tĩnh bên sách vẫn là sở nguyện tôi giữ cho riêng mình.
  • Không chạy theo đám đông, tôi đi chậm để gần hơn với sở nguyện lâu nay.
  • Sau bao vòng xoay, người ta chỉ thật sự bình yên khi quay về với sở nguyện của lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều hằng mong muốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trái nguyện
Từ Cách sử dụng
sở nguyện trang trọng, nhẹ, văn chương; sắc thái tích cực, hướng nội Ví dụ: Sống gần cha mẹ là sở nguyện của tôi.
nguyện vọng trung tính, phổ thông Ví dụ: Anh ấy bày tỏ nguyện vọng được công tác gần nhà.
ước nguyện trang trọng, giàu cảm xúc, văn chương Ví dụ: Ước nguyện của bà là thấy con cháu sum vầy.
trái nguyện trung tính, trang trọng; chỉ sự không đúng điều đã nguyện Ví dụ: Kết quả trái nguyện khiến anh thất vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi diễn đạt mong muốn sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để thể hiện khát vọng hoặc ước mơ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt một mong muốn sâu sắc và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mong muốn thông thường như "ước muốn" hay "khát vọng".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sở nguyện của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đạt được, thực hiện), tính từ (lớn lao, nhỏ bé), hoặc cụm từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...