Siêu ngạch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Vượt xa trên mức bình quân.
Ví dụ:
Năm nay sản lượng cà phê siêu ngạch, nông hộ phấn khởi.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Vượt xa trên mức bình quân.
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay vụ mùa đạt năng suất siêu ngạch, bác nông dân cười tít mắt.
- Đội bóng trường em ghi bàn ở mức siêu ngạch so với các bạn cùng khu.
- Cửa hàng cô chú bán được siêu ngạch nên treo bảng cảm ơn khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh thu tháng này siêu ngạch, nên cửa hàng thưởng thêm cho nhân viên.
- Bài đăng của câu lạc bộ đạt lượng tương tác siêu ngạch so với các kỳ trước.
- Tiết mục văn nghệ thu hút khán giả ở mức siêu ngạch, vượt xa các lớp khác.
3
Người trưởng thành
- Năm nay sản lượng cà phê siêu ngạch, nông hộ phấn khởi.
- Chỉ số tăng trưởng siêu ngạch khiến ban lãnh đạo phải điều chỉnh kế hoạch thận trọng hơn.
- Lượng đơn đặt hàng siêu ngạch làm lộ rõ điểm nghẽn trong khâu vận hành.
- Mức quyên góp siêu ngạch cho thấy sức gắn kết cộng đồng đang rất mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Vượt xa trên mức bình quân.
Từ đồng nghĩa:
vượt chuẩn trên chuẩn
Từ trái nghĩa:
dưới chuẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| siêu ngạch | mạnh; thiên kỹ thuật/thống kê; sắc thái trung tính–khô; hay dùng trong tổ hợp cố định Ví dụ: Năm nay sản lượng cà phê siêu ngạch, nông hộ phấn khởi. |
| vượt chuẩn | trung tính, kỹ thuật; mức mạnh vừa Ví dụ: Chỉ số này vượt chuẩn nhiều năm liền. |
| trên chuẩn | trung tính, kỹ thuật; nhẹ hơn Ví dụ: Tỉ lệ thu hồi vốn vẫn trên chuẩn. |
| dưới chuẩn | trung tính, kỹ thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Hiệu suất dưới chuẩn trong quý I. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chỉ số kinh tế, tài chính vượt mức dự kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính để mô tả các chỉ số vượt mức bình thường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vượt trội, tích cực trong các chỉ số kinh tế.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các chỉ số kinh tế, tài chính vượt mức bình thường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến số liệu hoặc chỉ số.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ số liệu như "doanh thu", "xuất khẩu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ cao khác như "cao cấp" hay "vượt trội".
- Chỉ nên dùng khi có số liệu cụ thể để minh chứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "siêu ngạch xuất khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "siêu ngạch xuất khẩu", "siêu ngạch nhập khẩu".

Danh sách bình luận