Siêu cường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cường quốc lớn trên thế giới về chính trị, quân sự, kinh tế.
Ví dụ: Quốc gia này được xem là một siêu cường toàn cầu.
Nghĩa: Cường quốc lớn trên thế giới về chính trị, quân sự, kinh tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách Địa lí, cô nói một vài nước được gọi là siêu cường vì rất mạnh.
  • Nước ấy là siêu cường nên có ảnh hưởng lớn tới nhiều nước khác.
  • Siêu cường thường có quân đội hiện đại và kinh tế giàu mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ sức mạnh kinh tế và quân sự, quốc gia đó vươn lên thành siêu cường.
  • Khi siêu cường thay đổi chính sách, nhiều khu vực trên thế giới cũng bị tác động.
  • Một siêu cường không chỉ mạnh, mà còn định hình luật chơi quốc tế.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia này được xem là một siêu cường toàn cầu.
  • Vị thế siêu cường không chỉ dựa vào vũ lực, mà còn ở khả năng dẫn dắt trật tự quốc tế.
  • Khi một siêu cường suy yếu, cán cân quyền lực thế giới lập tức chao đảo.
  • Trở thành siêu cường đòi hỏi nền tảng kinh tế bền vững, sức mạnh công nghệ và một tầm nhìn chiến lược lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cường quốc lớn trên thế giới về chính trị, quân sự, kinh tế.
Từ đồng nghĩa:
đại cường
Từ trái nghĩa:
tiểu quốc nhược tiểu
Từ Cách sử dụng
siêu cường trung tính, trang trọng; phạm vi quan hệ quốc tế; mức độ rất mạnh Ví dụ: Quốc gia này được xem là một siêu cường toàn cầu.
đại cường trung tính, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Hai siêu cường/đại cường đạt được thỏa thuận kiểm soát vũ khí.
tiểu quốc trung tính, trang trọng; mức độ đối lập về quy mô và ảnh hưởng Ví dụ: Ảnh hưởng của siêu cường khác hẳn một tiểu quốc trong khu vực.
nhược tiểu trung tính, trang trọng; nhấn mạnh thế yếu, quy mô nhỏ Ví dụ: Các nhược tiểu phải điều chỉnh chính sách trước sức ép của siêu cường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quốc gia có ảnh hưởng lớn trên thế giới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài phân tích chính trị, kinh tế quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các quốc gia có ảnh hưởng lớn trên thế giới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị, kinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "chính trị", "quân sự", "kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cường quốc"; "siêu cường" nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng lớn hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các quốc gia không có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "siêu cường kinh tế", "siêu cường quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (trở thành, là), và các danh từ khác (quốc gia, thế giới).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...