Siểm ninh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
cách gọi khác xiểm nịnh. Ton hót, nịnh nọt người có chức quyền để làm hại người khác, mưu lợi cho mình.
Ví dụ: Hắn siểm ninh sếp để đẩy đồng nghiệp ra khỏi dự án.
Nghĩa: cách gọi khác xiểm nịnh. Ton hót, nịnh nọt người có chức quyền để làm hại người khác, mưu lợi cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ siểm ninh thầy hiệu trưởng để tranh phần thưởng của bạn khác.
  • Cậu bé siểm ninh cô quản sinh để bạn mình bị mắng oan.
  • Nó siểm ninh bác tổ trưởng để xin ưu tiên cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta siểm ninh thầy chủ nhiệm, mong ép lớp trưởng bị kỷ luật để chiếm chỗ.
  • Bạn ấy quen siểm ninh ban cán sự, chỉ để kéo thầy cô về phe mình.
  • Có người siểm ninh giám thị, gieo điều xấu về bạn khác để lấy lợi riêng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn siểm ninh sếp để đẩy đồng nghiệp ra khỏi dự án.
  • Khi lợi ích che mắt, kẻ siểm ninh biến lời khen thành lưỡi dao đâm sau lưng người khác.
  • Ở cơ quan, vài người siểm ninh quanh bàn lãnh đạo, toan tính từng nụ cười, từng câu nói.
  • Tôi không sợ lời chê, chỉ ngại nhất sự siểm ninh làm méo mó công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cách gọi khác xiểm nịnh. Ton hót, nịnh nọt người có chức quyền để làm hại người khác, mưu lợi cho mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
siểm ninh mạnh, miệt thị, khẩu ngữ–trung tính văn bản Ví dụ: Hắn siểm ninh sếp để đẩy đồng nghiệp ra khỏi dự án.
nịnh bợ trung tính miệt thị, mức độ mạnh, phổ biến Ví dụ: Hắn suốt ngày nịnh bợ cấp trên để thăng chức.
bợ đỡ khẩu ngữ, miệt thị, mạnh Ví dụ: Đừng bợ đỡ quan trên để kiếm lợi riêng.
ton hót khẩu ngữ, miệt thị, sắc thái khinh bỉ, mạnh Ví dụ: Gã chỉ biết ton hót với sếp để hại đồng nghiệp.
xu nịnh trang trọng–trung tính, miệt thị, trung–mạnh Ví dụ: Không thể dung túng thói xu nịnh trong cơ quan.
chính trực trang trọng, khen ngợi, mạnh; thái độ ngay thẳng không cầu lợi Ví dụ: Anh ấy chính trực, không chính trực nịnh bợ ai để tiến thân.
liêm chính trang trọng, khen ngợi, mạnh; nhấn mạnh trong sạch, không mưu lợi Ví dụ: Người liêm chính không liêm chính xu nịnh quyền thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi không trung thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách xấu xa, mưu mô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phê bình hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi nịnh bợ, mưu lợi cá nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự xấu xa của hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nịnh bợ" nhưng "siểm ninh" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta siểm ninh giám đốc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (giám đốc, lãnh đạo) và trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
nịnh xiểm lừa vu gièm mưu gian xảo luồn cúi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...