Sĩ tốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Binh lính.
Ví dụ : Sĩ tốt là cách gọi binh lính thời xưa.
Nghĩa: (cũ). Binh lính.
1
Học sinh tiểu học
  • Sĩ tốt đứng gác trước cổng thành.
  • Đoàn sĩ tốt march đều trên sân tập.
  • Vị tướng khen sĩ tốt vì giữ kỷ luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, sĩ tốt nghe hiệu lệnh trống mà xuất quân.
  • Trong trang sử cũ, sĩ tốt đội giáp, tay cầm giáo, bảo vệ kinh thành.
  • Giữa mưa đêm, hàng sĩ tốt vẫn giữ lửa ở lũy tre.
3
Người trưởng thành
  • Sĩ tốt là cách gọi binh lính thời xưa.
  • Trong chiến cuộc, số phận sĩ tốt thường chìm khuất sau chiến công của tướng lĩnh.
  • Chàng sĩ tốt quê nghèo khoác áo lính, mang theo lời dặn của mẹ già.
  • Ngòi bút sử gia nên soi rọi đời sống sĩ tốt, để lịch sử đủ tiếng nói của người ở hàng dưới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Binh lính.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sĩ tốt Cổ, trung tính; sắc thái lịch sử, văn bản cổ; không dùng khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Sĩ tốt là cách gọi binh lính thời xưa.
binh lính Trung tính, hiện đại; dùng phổ biến hơn Ví dụ: Binh lính tiến ra trận địa.
lính tráng Khẩu ngữ–trung tính, hơi bình dân; sắc thái số đông Ví dụ: Lính tráng tụ tập ở doanh trại.
quân lính Trung tính, hơi cổ; dùng trong văn bản nghiêm trang Ví dụ: Quân lính chỉnh tề hàng ngũ.
binh sĩ Trang trọng–trung tính; dùng trong hành chính, báo chí Ví dụ: Binh sĩ làm nhiệm vụ canh gác.
tướng lĩnh Trang trọng; cấp chỉ huy cao, đối lập với hàng ngũ binh lính Ví dụ: Tướng lĩnh chỉ huy, binh lính thi hành mệnh lệnh.
sĩ quan Trung tính–hiện đại; cấp chỉ huy, trái với lính thường Ví dụ: Sĩ quan ra lệnh, binh lính làm theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường gợi nhớ đến thời kỳ lịch sử, quân sự cổ đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về lịch sử quân sự hoặc trong các tác phẩm văn học cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại chỉ binh lính như "lính" hoặc "chiến sĩ".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những sĩ tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các) và tính từ (dũng cảm, trung thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...