Sắt tây

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thép lá, mềm, có tráng mạ thiếc.
Ví dụ: Cái thùng này được dập từ sắt tây.
Nghĩa: Thép lá, mềm, có tráng mạ thiếc.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay thầy cho chúng em xem hộp bút làm bằng sắt tây.
  • Chiếc lon sữa ông ngoại giữ lại là lon sắt tây.
  • Bạn Minh gõ nhẹ lên tấm sắt tây, nghe kêu leng keng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ cắt tấm sắt tây để làm nắp thùng đựng bánh.
  • Chiếc xe đẩy ve chai lách cách vì đầy vỏ hộp sắt tây.
  • Ở xưởng công nghệ, tụi mình học cách uốn sắt tây để tạo thành hộp nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cái thùng này được dập từ sắt tây.
  • Sắt tây mạ thiếc chống gỉ tốt, nên hay dùng làm lon thực phẩm.
  • Âm thanh khô và mỏng của miếng sắt tây gợi nhớ tiếng chợ chiều xưa.
  • Chỉ cần một tấm sắt tây, cái kéo tôn và chút kiên nhẫn, ta có thể tự làm hộp đựng đinh gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thép lá, mềm, có tráng mạ thiếc.
Từ đồng nghĩa:
thiếc tây tôn thiếc
Từ Cách sử dụng
sắt tây Trung tính, kỹ thuật–thông dụng; dùng trong vật liệu/đồ hộp Ví dụ: Cái thùng này được dập từ sắt tây.
thiếc tây Trung tính, kỹ thuật; dùng thay thế phổ biến trong công nghiệp đồ hộp Ví dụ: Lon làm bằng thiếc tây.
tôn thiếc Trung tính, kỹ thuật; dùng trong vật liệu tấm mỏng mạ thiếc Ví dụ: Mua tôn thiếc về làm hộp kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc thương mại liên quan đến vật liệu xây dựng và sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất và chế tạo, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại vật liệu trong các tài liệu kỹ thuật hoặc thương mại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thép khác nếu không nêu rõ đặc điểm tráng mạ thiếc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm sắt tây", "sắt tây này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (mỏng, dày), và động từ (cắt, uốn).
sắt thép thiếc kim loại tôn đồng nhôm kẽm chì vàng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...