Sân quần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sân để chơi quần vợt.
Ví dụ: Khu chung cư vừa hoàn thiện một sân quần rộng, ai cũng có thể đặt lịch.
Nghĩa: Sân để chơi quần vợt.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, cô dẫn chúng em ra xem sân quần của trường.
  • Chú bảo vệ đang tưới nước sân quần cho mát.
  • Trên sân quần, hai cô bác đang đánh bóng qua lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay câu lạc bộ mở đèn sân quần, bọn mình rủ nhau tập giao bóng.
  • Tiếng bóng nẩy trên sân quần vang đều như nhịp trống nhỏ.
  • Bạn lớp bên đăng ký lịch sân quần để luyện kỹ thuật đánh trái tay.
3
Người trưởng thành
  • Khu chung cư vừa hoàn thiện một sân quần rộng, ai cũng có thể đặt lịch.
  • Những chiều muộn, sân quần sáng đèn, mồ hôi và tiếng cười quyện vào nhau.
  • Anh chọn căn hộ hướng nhìn ra sân quần, để mỗi sáng thấy người tập luyện mà có động lực.
  • Mùa mưa, sân quần vắng người, chỉ còn vài vệt bóng ướt loang trên mặt sân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sân để chơi quần vợt.
Từ đồng nghĩa:
sân tennis
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sân quần Trung tính, chuyên biệt theo lĩnh vực thể thao, dùng trong văn bản chính thống hơn khẩu ngữ. Ví dụ: Khu chung cư vừa hoàn thiện một sân quần rộng, ai cũng có thể đặt lịch.
sân tennis Trung tính, phổ thông, hiện đại; dùng rộng rãi cả khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Câu lạc bộ vừa khánh thành hai sân tennis mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm chơi thể thao, đặc biệt là quần vợt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, cơ sở hạ tầng thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng sân quần vợt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm chơi quần vợt.
  • Tránh dùng khi nói về các môn thể thao khác.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sân thể thao khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "sân tennis" ở chỗ "sân quần" là cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sân quần rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, đẹp), động từ (có, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...