Quần vợt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, dùng vợt có cán dài, đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng ở giữa sân.
Ví dụ: Tôi đăng ký chơi quần vợt vào mỗi sáng cuối tuần.
Nghĩa: Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, dùng vợt có cán dài, đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng ở giữa sân.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, câu lạc bộ mở lớp học quần vợt cho thiếu nhi.
  • Anh trai rủ em ra sân tập quần vợt sau giờ học.
  • Cô giáo kể chuyện vận động viên quần vợt nỗ lực luyện tập mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường mới xây thêm khu tập quần vợt để học sinh rèn sức bền.
  • Bố bảo quần vợt giúp cải thiện phản xạ vì phải đón bóng rất nhanh.
  • Nhìn bạn giao bóng mạnh, mình càng thấy quần vợt là môn vừa kỹ thuật vừa chiến thuật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đăng ký chơi quần vợt vào mỗi sáng cuối tuần.
  • Quần vợt khiến tôi học cách giữ bình tĩnh: một điểm hỏng không quyết định cả ván.
  • Chiếc vợt cũ sờn lưới, nhưng niềm vui quần vợt thì vẫn mới mỗi chiều.
  • Sau những giờ căng thẳng, tiếng bóng dội trên sân quần vợt như gõ nhịp lại hơi thở của tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, dùng vợt có cán dài, đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng ở giữa sân.
Từ đồng nghĩa:
tennis
Từ Cách sử dụng
quần vợt Trung tính, chuẩn mực; ngữ vực phổ thông, thể thao Ví dụ: Tôi đăng ký chơi quần vợt vào mỗi sáng cuối tuần.
tennis Trung tính; mượn gốc Anh; dùng phổ biến trong thể thao và truyền thông Ví dụ: Cô ấy chơi tennis từ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích, hoạt động thể thao hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thể thao, báo cáo sự kiện thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hoạt động thể thao của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, hướng dẫn kỹ thuật chơi quần vợt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
  • Thường thuộc ngữ cảnh thể thao, giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về môn thể thao hoặc sự kiện liên quan đến quần vợt.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến thể thao để tránh nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "tennis" như từ đồng nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tennis" trong tiếng Anh, nhưng cả hai đều được chấp nhận.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các môn thể thao khác.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "môn quần vợt", "trận đấu quần vợt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quần vợt chuyên nghiệp"), động từ (như "chơi quần vợt"), và lượng từ (như "một trận quần vợt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...