Sản giật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chứng co giật từng cơn của sản phụ.
Ví dụ:
Sản giật là tình trạng cấp cứu trong sản khoa.
Nghĩa: Chứng co giật từng cơn của sản phụ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá nói sản giật rất nguy hiểm với mẹ bầu.
- Bác sĩ dặn phải đưa sản phụ đi viện ngay khi có dấu hiệu sản giật.
- Trong tranh, cô y tá đang giúp người mẹ bị sản giật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi học về sức khỏe, chúng em biết rằng sản giật cần cấp cứu ngay.
- Triệu chứng sản giật có thể là co cứng người và mất ý thức ở sản phụ.
- Bệnh viện có phác đồ xử trí sản giật để bảo vệ mẹ và bé.
3
Người trưởng thành
- Sản giật là tình trạng cấp cứu trong sản khoa.
- Người nhà nên nhận biết dấu hiệu tiền sản giật để phòng ngừa sản giật.
- Trong ca trực đêm, cô ấy đã xử trí một trường hợp sản giật theo đúng phác đồ.
- Sự chậm trễ vài phút với sản giật có thể đổi bằng những rủi ro khôn lường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là sản khoa và các tài liệu liên quan đến sức khỏe phụ nữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề y tế liên quan đến sản phụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả tình trạng sức khỏe cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không có kiến thức nền tảng.
- Khác biệt với từ "co giật" ở chỗ "sản giật" chỉ xảy ra ở sản phụ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cơn sản giật', 'sản giật nặng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, có), và lượng từ (cơn, lần).

Danh sách bình luận