Sắn dây

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây leo cùng họ với đậu, đỗ, lá có ba lá chét rộng, rễ củ dài giống như củ sắn, chứa nhiều bột, dùng để ăn hay làm thuốc.
Ví dụ: Sắn dây là cây leo cho củ nhiều bột, dùng để ăn và làm thuốc.
Nghĩa: Cây leo cùng họ với đậu, đỗ, lá có ba lá chét rộng, rễ củ dài giống như củ sắn, chứa nhiều bột, dùng để ăn hay làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay bà dẫn em ra vườn xem giàn sắn dây xanh rợp mát.
  • Mẹ phơi củ sắn dây sau nhà để xay lấy bột nấu chè.
  • Cô giáo bảo sắn dây vừa ăn được vừa dùng làm thuốc giải nhiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giàn sắn dây bám kín bờ rào, lá chụm lại thành bóng mát cho sân nhỏ.
  • Ở chợ quê, bà cụ lựa những củ sắn dây chắc, nói để xay bột nấu uống cho mát.
  • Thầy dặn, sắn dây là cây họ đậu, rễ củ giàu bột nên được dùng làm thực phẩm và dược liệu.
3
Người trưởng thành
  • Sắn dây là cây leo cho củ nhiều bột, dùng để ăn và làm thuốc.
  • Chiều hè, mùi đất ẩm dưới giàn sắn dây khiến tôi nhớ bát bột sắn dây mẹ quấy mát rượi.
  • Người bán hàng bảo củ sắn dây năm nay chắc, phơi kỹ rồi nghiền mịn sẽ ra thứ bột thơm, uống dịu bụng.
  • Trong tủ thuốc gia đình, tôi vẫn giữ túi bột sắn dây, như một thói quen chữa nóng trong và đầy hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến thực phẩm, sức khỏe hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các lĩnh vực trên.
  • Thường được sử dụng để chỉ rõ loại cây hoặc sản phẩm từ cây này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sắn khác, cần chú ý phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại củ khác không thuộc họ sắn dây.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và công dụng của sắn dây.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "củ sắn dây", "bột sắn dây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sắn dây tươi"), động từ ("trồng sắn dây"), và lượng từ ("một củ sắn dây").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...