Sa môn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi chung người xuất gia tu đạo Phật.
Ví dụ:
Ngôi cổ tự ấy có mấy sa môn trụ trì và trông nom vườn tháp.
Nghĩa: Từ dùng để gọi chung người xuất gia tu đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa trên đồi có nhiều sa môn tụng kinh buổi sớm.
- Sa môn hiền hòa dạy chúng em chắp tay chào nhau.
- Bạn Tuấn kể chuyện một sa môn đi khất thực quanh làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông chùa vang lên, các sa môn lặng lẽ bước ra sân đá.
- Trong truyện, vị sa môn rời bỏ phồn hoa để tìm sự bình an nơi cửa thiền.
- Mùa mưa, áo nâu của các sa môn sẫm lại, họ vẫn bình thản quét sân chùa.
3
Người trưởng thành
- Ngôi cổ tự ấy có mấy sa môn trụ trì và trông nom vườn tháp.
- Ông kể, một sa môn từng khuyên mình hạ bớt ham muốn để lòng nhẹ hơn.
- Giữa chợ đời ồn ã, dáng đi chậm rãi của vị sa môn như một dòng mát.
- Đêm gió lớn, tiếng mõ đều tay của các sa môn giữ cho xóm nhỏ yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi chung người xuất gia tu đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sa môn | trung tính, sách vở/cổ, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ngôi cổ tự ấy có mấy sa môn trụ trì và trông nom vườn tháp. |
| tì kheo | trang trọng, Phật học, chính danh; mạnh về tính chuẩn thuật ngữ Ví dụ: Vị tì kheo trì giới nghiêm mật. |
| nhà sư | trung tính, phổ thông; hiện đại hơn Ví dụ: Nhà sư đang tụng kinh trong chùa. |
| sư tăng | trang trọng, tôn giáo; phạm vi hẹp chỉ tăng (nam) Ví dụ: Các sư tăng khất thực buổi sớm. |
| tại gia | trung tính, Phật học; đối lập về thân phận tu – không tu Ví dụ: Phật tử tại gia đến cúng dường chư tăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, học thuật về Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề tôn giáo hoặc triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu, tài liệu về Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người xuất gia trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh tôn giáo khác.
- Không nên dùng để chỉ người tu hành không thuộc Phật giáo.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sa môn trẻ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ tuổi, hiền lành), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận