Sa khoáng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quặng giàu khoáng vật quý, được hình thành trong quá trình trầm tích biển hoặc phong hoá, nóng chảy, chuyển dòng mà lắng đọng thành.
Ví dụ: Khu vực cửa sông này được đánh giá giàu sa khoáng.
Nghĩa: Quặng giàu khoáng vật quý, được hình thành trong quá trình trầm tích biển hoặc phong hoá, nóng chảy, chuyển dòng mà lắng đọng thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở bãi cát ven sông, chú công nhân nói nơi đó có sa khoáng.
  • Cô giáo cho xem mẫu sa khoáng lấp lánh như hạt kim tuyến.
  • Bản đồ địa chất đánh dấu vùng núi kia có sa khoáng quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng sông xưa đổi hướng, để lại dải sa khoáng chứa nhiều khoáng vật nặng.
  • Nhờ quá trình phong hoá lâu dài, lớp sa khoáng dần tích tụ dưới chân đồi.
  • Trong bài thực hành địa lý, nhóm em mô phỏng cách nước chảy lắng lại thành sa khoáng.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực cửa sông này được đánh giá giàu sa khoáng.
  • Do biến động dòng chảy cổ, dải bờ biển hình thành một thấu kính sa khoáng có giá trị kinh tế.
  • Khảo sát địa vật lý cho thấy tầng sa khoáng phân bố rời rạc, cần khai thác chọn lọc.
  • Chính sách khai thác sa khoáng phải tính tới phục hồi môi trường và sinh kế cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo địa chất hoặc các bài viết về khai thác khoáng sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học, khai thác mỏ và tài nguyên thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến địa chất hoặc khai thác khoáng sản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoáng sản khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "quặng" ở chỗ "sa khoáng" chỉ loại quặng hình thành từ quá trình trầm tích.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về quá trình hình thành và ứng dụng của sa khoáng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỏ sa khoáng", "khu vực sa khoáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "giàu", "nghèo") hoặc động từ chỉ hành động khai thác (như "khai thác", "tìm kiếm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...