Sa chân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bước lỡ chân vào chỗ thấp, bị hẫng và ngã; thường dùng để ví trường hợp bị rơi vào cảnh không hay.
Ví dụ:
Anh vội vàng nên sa chân xuống bậc hầm và ngã.
Nghĩa: Bước lỡ chân vào chỗ thấp, bị hẫng và ngã; thường dùng để ví trường hợp bị rơi vào cảnh không hay.
1
Học sinh tiểu học
- Em chạy vội trên bờ ruộng nên sa chân xuống vũng bùn.
- Bạn Lan không nhìn đường, sa chân khỏi bậc thềm và ngã.
- Đang chơi trốn tìm, tớ sa chân vào hố cát nên bẩn hết quần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mải nhìn điện thoại nên sa chân xuống mép kênh, ướt cả người.
- Chỉ một bước hụt trên cầu khỉ, nó sa chân và phải vịn vội vào lan can.
- Trong trò leo dốc, Minh chủ quan, sa chân vào hốc đất và trượt dài.
3
Người trưởng thành
- Anh vội vàng nên sa chân xuống bậc hầm và ngã.
- Có lúc chỉ một phút lơ là, ta sa chân vào tai nạn tưởng chừng rất nhỏ.
- Cô quen đường quá nên chủ quan, sa chân ở bậc cuối và tự trách mình mãi.
- Đi đêm qua cầu gỗ, anh nghe sàn kêu rỗng rồi sa chân, mới hiểu sự thận trọng đáng giá thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bước lỡ chân vào chỗ thấp, bị hẫng và ngã; thường dùng để ví trường hợp bị rơi vào cảnh không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sa chân | trung tính; hơi văn chương khi dùng nghĩa bóng; sắc thái bất lợi, nhấn hệ quả xấu Ví dụ: Anh vội vàng nên sa chân xuống bậc hầm và ngã. |
| sẩy chân | trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Anh sẩy chân ngã xuống bờ ruộng. |
| trượt chân | trung tính, phổ thông; thiên về nghĩa thực, mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy trượt chân ngã ở bậc thềm. |
| vấp ngã | trung tính, phổ thông; thiên về nghĩa thực, sát nghĩa hành động ngã Ví dụ: Anh ấy vấp ngã ở lối vào. |
| lầm đường | văn chương/trang trọng; nghĩa bóng tương đương “rơi vào cảnh không hay” Ví dụ: Vì túng quẫn, anh lầm đường mà phạm tội. |
| gượng dậy | trung tính, cổ vũ; nghĩa bóng đối lập trạng thái sa ngã Ví dụ: Sau sai lầm, cô gượng dậy làm lại từ đầu. |
| đứng vững | trung tính, phổ thông; đối lập cả nghĩa đen (không ngã) lẫn bóng (không sa ngã) Ví dụ: Trong bão tố, anh vẫn đứng vững trước cám dỗ. |
| tỉnh ngộ | trang trọng/văn chương; nghĩa bóng, đối lập việc sa vào điều xấu Ví dụ: Sau biến cố, anh tỉnh ngộ và sửa mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống bất ngờ, không may trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tường thuật hoặc miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự sa ngã hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, không may hoặc thất bại.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo hoặc nhắc nhở.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình huống không may hoặc thất bại bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết có tính chất miêu tả hoặc ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự thành công.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sa chân vào bẫy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc tình huống, ví dụ: "vào bẫy", "vào cảnh khổ".

Danh sách bình luận