Rứt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giật mạnh cho rời ra, đứt ra.
Ví dụ: Tôi rứt tấm ảnh khỏi khung cũ để thay khung mới.
Nghĩa: Giật mạnh cho rời ra, đứt ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rứt tờ giấy khỏi cuốn vở để gấp máy bay.
  • Bé rứt nhãn dán khỏi vở vì dán lệch.
  • Nó lỡ rứt lá khỏi cành khi nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy vội rứt trang bài làm khỏi tập để nộp cho cô.
  • Cậu rứt chiếc tem cũ ra khỏi bì thư, sợ nó che mất địa chỉ.
  • Vì mắc vướng, tôi rứt sợi chỉ thừa trên áo cho gọn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rứt tấm ảnh khỏi khung cũ để thay khung mới.
  • Trong cơn bực, anh rứt chiếc thiệp khỏi góc gương, để lại một vệt keo nham nhở.
  • Chị khéo tay rứt mớ râu ngô, nghe tách nhẹ như sợi mưa đứt.
  • Anh thở dài, rứt nhành héo khỏi bình, nhường chỗ cho bông tươi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giật mạnh cho rời ra, đứt ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rứt Hành động mạnh mẽ, dứt khoát, làm cho vật bị tách rời hoặc đứt đoạn. Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi rứt tấm ảnh khỏi khung cũ để thay khung mới.
bứt Trung tính, hành động dứt khoát, thường dùng với vật nhỏ, dễ tách rời. Ví dụ: Cô bé bứt từng cánh hoa.
gắn Trung tính, hành động tạo sự liên kết, cố định một vật vào vị trí. Ví dụ: Anh ấy gắn huy hiệu lên áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động giật mạnh một vật gì đó ra khỏi vị trí ban đầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giật mạnh, dứt khoát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả hành động vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giật" nhưng "rứt" thường mạnh hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rứt lá", "rứt tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật bị giật (lá, tóc, giấy) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh, mạnh).
giật bứt đứt rời tách nhổ lôi vặt bẻ