Ruột tượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bao vải dài dùng để đựng tiền hay gạo, đeo quanh bụng hoặc ngang lưng.
Ví dụ :
Ông lão đeo ruột tượng quanh lưng để giữ tiền và ít gạo cho bữa tối.
Nghĩa: Bao vải dài dùng để đựng tiền hay gạo, đeo quanh bụng hoặc ngang lưng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội thắt chiếc ruột tượng ngang lưng để mang ít gạo về cho bà.
- Mẹ cất tiền bán rau vào ruột tượng rồi mới ra chợ.
- Chú nông dân đeo ruột tượng bên hông, bước đi thong thả trên bờ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại buộc ruột tượng quanh bụng, vừa gọn gàng vừa yên tâm vì tiền không rơi.
- Trên đường về, bác phu hồ chỉnh lại ruột tượng đựng gạo cho khỏi cấn người.
- Trong ký ức làng quê, hình ảnh người mẹ thắt ruột tượng luôn gợi cảm giác chắt chiu.
3
Người trưởng thành
- Ông lão đeo ruột tượng quanh lưng để giữ tiền và ít gạo cho bữa tối.
- Giữa phiên chợ, chị bán hàng khẽ chạm vào ruột tượng, thói quen cũ giúp chị thấy an lòng.
- Ruột tượng ôm sát thân, như sợi dây nhắc người ta sống tằn tiện và có chuẩn bị.
- Ngày nhận công, anh nhét lương vào ruột tượng, bước về nhà nhẹ tênh giữa gió đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống xưa, đặc biệt trong các tác phẩm văn học dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các phong tục tập quán hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bao bì hiện đại.
- Khác biệt với "túi" ở chỗ "ruột tượng" mang tính truyền thống và lịch sử hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ruột tượng lớn", "ruột tượng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mang, đeo), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận