Rùng rùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả vẻ chuyển động mạnh mẽ cùng một lúc của số đông.
Ví dụ :
Đám đông rùng rùng tiến bước, lấp kín con phố.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ chuyển động mạnh mẽ cùng một lúc của số đông.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống vang lên, cả sân trường rùng rùng chạy vào lớp.
- Đoàn người rùng rùng tiến vào cổng, cờ bay phấp phới.
- Bầy ong rùng rùng bay khỏi tổ khi trời hửng nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán đài như rùng rùng dậy sóng khi đội nhà ghi bàn.
- Dòng người rùng rùng đổ ra phố, vừa đi vừa hô vang khẩu hiệu.
- Đám mây chim rùng rùng chuyển hướng, che kín cả khoảng trời.
3
Người trưởng thành
- Đám đông rùng rùng tiến bước, lấp kín con phố.
- Trước giờ mở cửa, hàng người rùng rùng xô dồn như con nước mạnh.
- Cuộc di chuyển rùng rùng ấy khiến mặt đất như rung nhẹ dưới gót chân họ.
- Tin tức vừa loan, tin nhắn rùng rùng đổ về, khiến điện thoại nóng ran.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ chuyển động mạnh mẽ cùng một lúc của số đông.
Từ đồng nghĩa:
ầm ầm ào ạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rùng rùng | mạnh, giàu hình ảnh, thiên về miêu tả đám đông; khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Đám đông rùng rùng tiến bước, lấp kín con phố. |
| ầm ầm | mạnh, giàu âm thanh, khẩu ngữ; thiên về tiếng động đi kèm chuyển động đồng loạt Ví dụ: Đoàn xe ầm ầm tiến vào quảng trường. |
| ào ạt | mạnh, dồn dập, trung tính; nhấn tốc độ và lượng lớn, dùng rộng Ví dụ: Khán giả ào ạt tràn xuống sân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh tượng đông đúc, chuyển động mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác mạnh mẽ, sống động, thường mang tính miêu tả.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật để tạo hình ảnh ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự chuyển động đồng loạt, mạnh mẽ của đám đông.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hiệu ứng hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "rầm rập".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Đảm bảo rằng từ này phù hợp với phong cách và mục đích của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đám đông rùng rùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tập thể hoặc số đông, ví dụ: "đám đông", "quân lính".

Danh sách bình luận