Rửa tội
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm lễ nhận một người vào đạo Thiên Chúa.
Ví dụ:
Sáng nay con tôi được rửa tội, buổi lễ diễn ra ấm cúng.
Nghĩa: Làm lễ nhận một người vào đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay em bé được rửa tội ở nhà thờ.
- Cha xứ rửa tội cho bạn nhỏ trong tiếng hát vui.
- Gia đình tụ họp để chúc mừng bé mới được rửa tội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, Lan làm mẹ đỡ đầu khi em họ được rửa tội.
- Nhà thờ vang chuông lúc linh mục rửa tội cho em bé.
- Bức ảnh kỷ niệm ngày Minh được rửa tội được treo trong phòng khách.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay con tôi được rửa tội, buổi lễ diễn ra ấm cúng.
- Anh bảo quá trình rửa tội giúp anh bắt đầu một đời sống đức tin mới.
- Cô ấy chọn tên thánh của bà ngoại trong ngày được rửa tội, như một lời tri ân.
- Trong không gian mùi nhang nhẹ, linh mục rưới nước và rửa tội cho đứa trẻ đang ngủ ngoan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm lễ nhận một người vào đạo Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa:
báp-têm phép rửa
Từ trái nghĩa:
từ đạo phản đạo bội giáo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rửa tội | Tôn giáo, trang trọng, trung tính cảm xúc, chuyên biệt Kitô giáo Ví dụ: Sáng nay con tôi được rửa tội, buổi lễ diễn ra ấm cúng. |
| báp-têm | Vay mượn Kinh Thánh, tôn giáo; trang trọng/văn bản dịch; mức độ tương đương Ví dụ: Ông ấy đã chịu báp-têm năm 20 tuổi. |
| phép rửa | Trang trọng, giáo hội; thường dùng trong văn bản tôn giáo; mức độ tương đương Ví dụ: Giáo xứ tổ chức phép rửa cho các tân tòng. |
| từ đạo | Trang trọng; hành vi rời bỏ tôn giáo; đối lập về tư cách tôn giáo Ví dụ: Anh ta công khai từ đạo sau nhiều năm theo đạo. |
| phản đạo | Khẩu ngữ/trung tính; quay lưng chống lại tôn giáo; đối lập chức năng Ví dụ: Ông ấy bị coi là phản đạo nên không tham gia nghi lễ nữa. |
| bội giáo | Trang trọng, thuật ngữ tôn giáo; chính thức rời bỏ đức tin; đối lập tư cách tín hữu Ví dụ: Việc bội giáo khiến anh ta không còn tham gia các bí tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, tài liệu nghiên cứu về tôn giáo hoặc bài viết báo chí liên quan đến sự kiện tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu thần học hoặc nghiên cứu về tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghi thức tôn giáo.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, không mang tính khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghi thức tôn giáo trong đạo Thiên Chúa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các nghi thức tôn giáo khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lễ rửa tội" ở chỗ "rửa tội" là động từ, còn "lễ rửa tội" là danh từ chỉ sự kiện.
- Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã rửa tội", "sẽ rửa tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "trẻ em", "người lớn") và trạng từ chỉ thời gian (như "hôm qua", "sắp tới").

Danh sách bình luận