Rọt rẹt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng những âm thanh rè, không vang, không đều, lúc có lúc không.
Ví dụ: Mic bị hỏng nên tiếng nói qua loa chỉ còn rọt rẹt.
Nghĩa: Từ mô phỏng những âm thanh rè, không vang, không đều, lúc có lúc không.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc radio cũ kêu rọt rẹt khi cô bật nút.
  • Quạt bàn quay một lúc rồi kêu rọt rẹt vì bụi.
  • Trời mưa, loa phát thanh ngoài ngõ phát tiếng rọt rẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Loa lớp lúc phát, lúc tịt, chỉ còn tiếng rọt rẹt chen giữa lời thông báo.
  • Điện thoại sắp hết pin, cuộc gọi vang lên những đoạn rọt rẹt khó nghe.
  • Gió lùa qua dây điện, chiếc máy ghi âm thu vào âm thanh rọt rẹt gián đoạn.
3
Người trưởng thành
  • Mic bị hỏng nên tiếng nói qua loa chỉ còn rọt rẹt.
  • Cuộc phỏng vấn trực tuyến chập chờn, âm thanh rọt rẹt khiến câu chữ vỡ vụn.
  • Giữa khoảng lặng của đêm, chiếc băng cát-sét cũ chạy rọt rẹt như một ký ức sờn.
  • Trong quán nhỏ, chiếc ampli cũ nhả ra tiếng rọt rẹt, làm bản nhạc như phủ bụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng những âm thanh rè, không vang, không đều, lúc có lúc không.
Từ đồng nghĩa:
rẹt rè rè
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rọt rẹt mô phỏng âm thanh; khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, tả tiếng rè đứt quãng Ví dụ: Mic bị hỏng nên tiếng nói qua loa chỉ còn rọt rẹt.
rẹt trung tính; ngắn, sắc; tả tiếng rè khô Ví dụ: Loa kêu rẹt vài cái rồi im.
rè rè khẩu ngữ; nhẹ–trung bình; tiếng kéo dài, hơi khàn Ví dụ: Cái radio phát rè rè suốt buổi.
trong trẻo trung tính; âm thanh rõ, sáng, không rè Ví dụ: Loa mới phát tiếng trong trẻo.
vang vọng trang trọng; âm thanh to, dội, đều Ví dụ: Tiếng chuông vang vọng khắp làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của các vật dụng cũ kỹ hoặc hoạt động không trơn tru.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gợi cảm giác cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng về âm thanh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn hảo của âm thanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật dụng hoặc máy móc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "rè rè".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh rọt rẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc sự vật phát ra âm thanh, ví dụ: "tiếng rọt rẹt".
lẹt đẹt lạch cạch lẹt xẹt xột xoạt sột soạt lạo xạo lạch tạch lóc cóc xì xào rì rào
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...