Lạch tạch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng pháo nổ nhỏ, liên tiếp.
Ví dụ:
Bếp than kêu lạch tạch trong chiều gió.
Nghĩa: Từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng pháo nổ nhỏ, liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Than củi cháy lạch tạch trong bếp.
- Hạt bắp nổ lạch tạch trên chảo rang.
- Mưa đá rơi lạch tạch lên mái tôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Que củi ẩm gặp lửa, khói bốc lên và kêu lạch tạch từng chặp.
- Trời lạnh, bắp nổ lạch tạch làm cả nhà thấy ấm hơn.
- Tiếng lửa lạch tạch ngoài sân nghe như ai gõ nhịp đều.
3
Người trưởng thành
- Bếp than kêu lạch tạch trong chiều gió.
- Tiếng mưa đêm lạch tạch trên mái tôn, nghe mà nhớ những mùa cũ.
- Ngô nổ lạch tạch trong nồi, hương bơ lan ra bếp nhỏ.
- Đốm lửa lạch tạch nơi góc hiên, như nhắc người ở lại về một bữa cơm ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh trong các tình huống hàng ngày, như tiếng động cơ xe máy cũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động trong miêu tả cảnh vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh nhỏ, liên tiếp, thường mang tính mô phỏng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh cụ thể, sinh động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "lách cách".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh lạch tạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động phát ra âm thanh.
