Rong rêu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rong và rêu (nói khái quát).
Ví dụ :
Mái đá cổ đã xanh rì rong rêu.
Nghĩa: Rong và rêu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nước ao xanh vì có nhiều rong rêu.
- Viên đá dưới suối trơn do bám rong rêu.
- Cá con trốn trong bụi rong rêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bờ kè phủ rong rêu khiến mặt đá loang màu thời gian.
- Những tảng đá dưới cầu trơn nhẫy vì rong rêu bám dày sau mùa mưa.
- Ánh nắng xiên qua nước, lấp lánh trên mảng rong rêu đung đưa theo dòng chảy.
3
Người trưởng thành
- Mái đá cổ đã xanh rì rong rêu.
- Rong rêu bám đầy mép thuyền, kể những chuyến đi đã lâu không cập bến.
- Qua năm tháng, bức tượng ngoài vườn khoác áo rong rêu, lặng im như giữ hộ ký ức khu vườn.
- Anh tránh bước chân vội trên bậc thềm phủ rong rêu, sợ trượt mà cũng sợ quấy động vẻ trầm mặc của ngôi nhà xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc để miêu tả cảnh vật thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả môi trường tự nhiên hoặc trong các bài viết về sinh thái.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh thiên nhiên, sự tĩnh lặng hoặc sự trôi qua của thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, bình dị, gợi cảm giác tự nhiên và yên bình.
- Phù hợp với phong cách nghệ thuật và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc tạo không khí yên bình trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực vật cụ thể hơn như "tảo" hoặc "rêu".
- Khác biệt với "tảo" ở chỗ "rong rêu" mang tính khái quát và không chỉ rõ loại thực vật cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'rong rêu xanh', 'mảng rong rêu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, ẩm), động từ (mọc, bám) và lượng từ (một ít, nhiều).

Danh sách bình luận