Ròn
Nghĩa & Ví dụ
xem giòn.
Ví dụ :
Bì heo chiên nở đều, ăn vào ròn rõ tiếng.
Nghĩa: xem giòn.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh tráng nướng rất ròn, cắn nghe tách tách.
- Táo này ròn, con nhai thấy vui tai.
- Bánh quy mới nướng thơm và ròn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Miếng dưa leo ướp lạnh cắn ròn, nghe như tiếng mưa lách tách.
- Khoai chiên để ráo dầu nên ròn mà không ngấy.
- Lá bánh đa ròn, chạm nhẹ là gãy thành mảnh nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Bì heo chiên nở đều, ăn vào ròn rõ tiếng.
- Một tiếng ròn khẽ dưới răng gợi tôi nhớ bữa cơm nhà, mắm chấm còn ấm vị muối.
- Gỏi cuốn thêm miếng bánh phồng ròn, bữa ăn bỗng vui như có tiếng pháo nhỏ.
- Giữa buổi chiều lặng, nhai hạt điều ròn rụm nghe đời bớt đặc quánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo âm thanh sống động, ví dụ như "tiếng cười ròn rã".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, sống động.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để miêu tả âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh rõ ràng, vang vọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả âm thanh, ví dụ "ròn rã".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giòn" khi miêu tả âm thanh.
- "Ròn" thường chỉ dùng trong cụm từ cố định, không đứng một mình.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bánh ròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bánh, kẹo) và phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận