Rơm rớm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem rớm (láy).
Ví dụ: Tôi nghe tin ấy mà mắt rơm rớm.
Nghĩa: xem rớm (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện cảm động, mắt em rơm rớm nước.
  • Trời nắng, trán bạn rơm rớm mồ hôi sau giờ chạy.
  • Bé bị xước tay, vết thương rơm rớm máu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu hát vang lên, khóe mắt nó rơm rớm mà chẳng dám chùi.
  • Sau buổi đá bóng, lưng tôi rơm rớm mồ hôi, gió thổi mát lạnh.
  • Nhìn tờ điểm kém, mắt cậu ấy rơm rớm, nhưng vẫn gượng cười.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe tin ấy mà mắt rơm rớm.
  • Giữa buổi họp, anh bất chợt rơm rớm khi nhắc về người thầy cũ.
  • Đạp xe qua cánh đồng mùa gặt, mồ hôi rơm rớm mà lòng lại nhẹ tênh.
  • Vết cắt nhỏ thôi, nhưng khóe da vẫn rơm rớm máu như nhắc mình phải cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc, như khi nước mắt sắp trào ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, thường trong thơ hoặc văn xuôi miêu tả tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thường là buồn bã hoặc xúc động.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc một cách tinh tế, không quá mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh hơn như "khóc".
  • Khác biệt với "rớm" ở chỗ nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, chưa đến mức trào ra.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, như miêu tả một khoảnh khắc xúc động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt rơm rớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mắt, môi) hoặc trạng từ chỉ mức độ (hơi, rất).
rớm rưng rưng khóc mếu nức nở thút thít sụt sùi lệ nước mắt buồn bã
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...