Rớm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nước mắt, máu) ứa ra một ít, chưa thành giọt, thành dòng.
Ví dụ: Anh cười mà mắt vẫn rớm lệ.
Nghĩa: (Nước mắt, máu) ứa ra một ít, chưa thành giọt, thành dòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhớ mẹ nên mắt rớm nước.
  • Bé ngã, đầu gối rớm máu.
  • Nghe chuyện cảm động, mắt cô rớm lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cắn môi chịu đau, khóe mắt rớm nước mà vẫn mỉm cười.
  • Va vào cạnh bàn, da tay rát và rớm máu.
  • Xem đoạn phim cuối, mắt mình rớm lệ nhưng không khóc thành dòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh cười mà mắt vẫn rớm lệ.
  • Vết cào mảnh kính để lại đường đỏ, da rớm máu như lời nhắc khẽ về sự bất cẩn.
  • Nghe tin cũ, khóe mắt chị rớm nước, cảm xúc trào lên rồi kìm lại.
  • Vết dao khi thái hành sượt qua, đầu ngón tay rớm máu, vừa đau vừa bực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nước mắt, máu) ứa ra một ít, chưa thành giọt, thành dòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rớm Trung tính, diễn tả trạng thái ban đầu, nhẹ nhàng của sự tiết chất lỏng. Ví dụ: Anh cười mà mắt vẫn rớm lệ.
ứa Trung tính, diễn tả chất lỏng bắt đầu tiết ra, đọng lại trên bề mặt. Ví dụ: Mắt anh ta ứa lệ khi nghe tin buồn.
rịn Trung tính, diễn tả chất lỏng tiết ra từ từ, từng ít một qua kẽ hở hoặc bề mặt. Ví dụ: Mồ hôi rịn ra trên trán anh ấy.
chảy Trung tính, diễn tả chất lỏng di chuyển liên tục thành dòng. Ví dụ: Nước mắt chảy dài trên má cô bé.
ngừng Trung tính, diễn tả sự dừng lại của quá trình tiết chất lỏng. Ví dụ: Máu đã ngừng chảy sau khi băng bó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc nhẹ nhàng, khi nước mắt hoặc máu chỉ mới bắt đầu xuất hiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái buồn bã hoặc đau đớn nhẹ.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cảm xúc nhẹ nhàng, chưa rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khóc hoặc chảy máu rõ ràng hơn như "khóc" hoặc "chảy máu".
  • Khác biệt với "ứa" ở mức độ ít hơn, chưa thành giọt.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt rớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "môi".
ứa rỉ chảy tứa nhỏ thấm tiết trào vọt ướt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...