Riệt

Nghĩa & Ví dụ
1. xem đổ riệt.
Ví dụ: Anh ấy đổ riệt phần bột vào khuôn, không ngắt nhịp.
2. (phương ngữ). xem rịt (nghĩa II).
Ví dụ: Cô dán riệt miếng băng y tế, vết thương nằm yên không rỉ máu.
Nghĩa 1: xem đổ riệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nghiêng ấm, nước đổ riệt vào ly.
  • Mưa đổ riệt xuống mái hiên.
  • Bạn đổ riệt cát ra khỏi xô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước từ máng xối đổ riệt, tràn kín sân.
  • Cậu ấy đổ riệt cả nồi canh vào nồi lớn, không chần chừ.
  • Sau hồi còi, khán giả đổ riệt ra cổng như một dòng người liền mạch.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đổ riệt phần bột vào khuôn, không ngắt nhịp.
  • Tin vừa loan, bình luận đổ riệt lên trang chủ, không kịp kiểm duyệt.
  • Trời trở gió, mưa đổ riệt suốt đêm, nghe như ai mở to vòi ký ức.
  • Cô thu mình, để mọi bực dọc đổ riệt ra trang giấy, nhẹ hẳn tâm can.
Nghĩa 2: (phương ngữ). xem rịt (nghĩa II).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dán riệt mép hộp để bánh không rơi.
  • Bà buộc riệt miệng túi gạo cho khỏi đổ.
  • Cô y tá băng riệt vết xước trên tay bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh quấn băng riệt cổ tay để cố định khớp.
  • Cô dán riệt mép phong bì, sợ giấy rời ra giữa đường.
  • Họ buộc riệt nắp thùng, tránh nước mưa len vào.
3
Người trưởng thành
  • Cô dán riệt miếng băng y tế, vết thương nằm yên không rỉ máu.
  • Anh trói riệt những lo toan vào một nút thắt, quyết không để chúng xộc ra trong giờ làm.
  • Hộp tài liệu được niêm phong riệt, con dấu nằm ngay mép khóa.
  • Người thợ quấn riệt dây cao su quanh ống nối, chặn hết mọi khe hở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái địa phương, mang tính khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm cho người không quen thuộc với phương ngữ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "riệt" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Riệt" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đổ riệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "nước đổ riệt".
hết sạch cạn ráo đổ trút dốc vét bịt bít
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...