Reo hò

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hò reo.
Ví dụ: Mọi người reo hò khi kết quả tốt đẹp được công bố.
Nghĩa: Như hò reo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp reo hò khi đội mình thắng trò chơi.
  • Em reo hò khi thấy cầu vồng sau mưa.
  • Khán giả nhí reo hò khi chú hề xuất hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường bùng lên tiếng reo hò khi đội bạn lật ngược tỉ số.
  • Chúng tớ đứng trên khán đài, vừa vẫy cờ vừa reo hò cổ vũ.
  • Tiếng trống vang lên, cả đám bạn ùa vào sân và reo hò như vỡ òa.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người reo hò khi kết quả tốt đẹp được công bố.
  • Tiếng reo hò kéo dài như làm tan đi bao ngày chờ đợi nặng nề.
  • Trên phố, từng làn cờ bay theo nhịp reo hò, như một hơi thở chung của đám đông.
  • Có lúc ta chỉ cần một khoảnh khắc reo hò để nhắc mình rằng hy vọng vẫn còn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hò reo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
im lặng nín lặng
Từ Cách sử dụng
reo hò Khẩu ngữ, tập thể; sắc thái vui mừng, náo nhiệt, cường độ mạnh Ví dụ: Mọi người reo hò khi kết quả tốt đẹp được công bố.
hò reo Trung tính, phổ thông; cường độ mạnh, tập thể Ví dụ: Đám đông hò reo khi đội nhà ghi bàn.
hò hét Khẩu ngữ; mạnh, ồn ào hơn, có thể kém trang trọng Ví dụ: Người hâm mộ hò hét suốt trận đấu.
la ó Khẩu ngữ; mạnh, ồn, có thể pha bực dọc/chế giễu; dùng khi đám đông kêu gào Ví dụ: Khán giả la ó ầm ĩ trên khán đài.
im lặng Trung tính; trái nghĩa về trạng thái âm thanh (yên ắng) Ví dụ: Sau tiếng còi mãn cuộc, cả sân bỗng im lặng.
nín lặng Khẩu ngữ–trung tính; im bặt, kìm tiếng Ví dụ: Đám đông nín lặng khi nghe tin dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả sự vui mừng, phấn khích của một nhóm người trong các sự kiện như thể thao, lễ hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "cổ vũ" hoặc "khích lệ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí sôi động, hào hứng trong các tác phẩm văn học, kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, thường là vui mừng hoặc phấn khích.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phấn khích tập thể trong các sự kiện vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "trận đấu", "lễ hội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hò reo", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác như "vui mừng", "hân hoan".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người reo hò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "khán giả reo hò".
hò reo cổ vũ hoan hô tung hô vỗ tay hò hét la hét hò vang reo vang khen ngợi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...