Rếch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bẩn, chưa rửa, chưa quét (thường nói về bát đĩa, nhà cửa).
Ví dụ:
Căn bếp rếch, tôi mở cửa sổ cho thoáng rồi dọn.
Nghĩa: Bẩn, chưa rửa, chưa quét (thường nói về bát đĩa, nhà cửa).
1
Học sinh tiểu học
- Bát trong chậu còn rếch, mẹ bảo con đem rửa.
- Sàn nhà rếch nên con lấy chổi quét ngay.
- Cốc nước bỏ từ hôm qua giờ nhìn rếch quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình dọn lớp vì sàn rếch sau giờ hoạt động ngoại khóa.
- Bồn rửa bát ở căn-tin rếch, ai ăn xong nhớ tráng sạch.
- Phòng trọ mới thuê còn rếch, tụi mình hẹn nhau tổng vệ sinh.
3
Người trưởng thành
- Căn bếp rếch, tôi mở cửa sổ cho thoáng rồi dọn.
- Nhìn chồng bát rếch, tôi biết bữa nay phải tự cứu mình trước khi đói.
- Nhà rếch không chỉ bẩn mắt, nó còn kéo tâm trạng xuống đáy.
- Có lúc lòng cũng rếch như căn phòng bỏ quên, chỉ cần chịu khó dọn là sáng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bẩn, chưa rửa, chưa quét (thường nói về bát đĩa, nhà cửa).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rếch | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu, lôi thôi do không được vệ sinh, dọn dẹp, đặc biệt là với đồ dùng sinh hoạt hoặc không gian sống. Ví dụ: Căn bếp rếch, tôi mở cửa sổ cho thoáng rồi dọn. |
| bẩn thỉu | Trung tính đến tiêu cực, nhấn mạnh mức độ dơ bẩn cao, thường do thiếu vệ sinh. Ví dụ: Đống bát đĩa bẩn thỉu chất đầy trong bồn. |
| sạch | Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, vết dơ, đã được vệ sinh kỹ lưỡng. Ví dụ: Sau khi lau dọn, căn bếp trở nên sạch bóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn của đồ vật trong gia đình như bát đĩa, nhà cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự bừa bộn, lộn xộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách về tình trạng vệ sinh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bẩn thỉu, chưa được dọn dẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đồ vật trong gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bẩn khác như "dơ", "bẩn" nhưng "rếch" thường chỉ tình trạng chưa được dọn dẹp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bát đĩa rếch", "nhà cửa rếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ vật hoặc nơi chốn như "bát đĩa", "nhà cửa".

Danh sách bình luận