Rẻ mạt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá sức rẻ.
Ví dụ:
Món đồ này rẻ mạt, không đáng mặc cả.
Nghĩa: Quá sức rẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bút này rẻ mạt nên ai cũng mua được.
- Vé xem kịch bán rẻ mạt ở hội chợ làng.
- Quyển truyện cũ được cô bán rẻ mạt ở cửa hàng sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo giảm giá sâu đến mức rẻ mạt, nhưng vải vẫn ổn.
- Bạn ấy chốt đơn vì thấy giá rẻ mạt so với chất lượng.
- Giữa mùa xả hàng, nhiều món phụ kiện rẻ mạt như đồ chơi.
3
Người trưởng thành
- Món đồ này rẻ mạt, không đáng mặc cả.
- Có những thứ rẻ mạt vì người bán cần xả hàng, không vì chúng vô giá trị.
- Tôi ngần ngại mua khi thấy họ trả công rẻ mạt cho người làm.
- Giá rẻ mạt đôi khi phản chiếu sự chênh lệch quyền lực trong thương lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá sức rẻ.
Từ đồng nghĩa:
rẻ bèo bèo bọt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rẻ mạt | mức độ rất mạnh; sắc thái chê bai, khinh giảm giá trị; khẩu ngữ – văn nói phổ thông Ví dụ: Món đồ này rẻ mạt, không đáng mặc cả. |
| rẻ bèo | mạnh; khẩu ngữ, bình dân Ví dụ: Hàng này rẻ bèo, mua vài cái đi. |
| bèo bọt | mạnh; hơi khẩu ngữ, sắc thái hạ thấp giá trị Ví dụ: Tiền công bèo bọt quá. |
| đắt đỏ | mạnh; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Mùa lễ hội giá phòng đắt đỏ. |
| cao giá | trung tính; hơi trang trọng Ví dụ: Tác phẩm này hiện rất cao giá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ quá thấp so với giá trị thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán về kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ về sự bất công hoặc thiếu giá trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tương xứng giữa giá cả và giá trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi bày tỏ ý kiến cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giá rẻ khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ giá cả hợp lý hoặc khi không có ý phê phán.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rẻ mạt quá", "rẻ mạt đến mức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "quá", "rất".
