Rắp tâm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nuôi ý định làm bằng được (thường là việc xấu).
Ví dụ: Anh ta rắp tâm lừa cô ấy để trục lợi.
Nghĩa: Nuôi ý định làm bằng được (thường là việc xấu).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rắp tâm giấu quả bóng của lớp để chọc bạn.
  • Thằng bé rắp tâm nói dối mẹ để khỏi bị mắng.
  • Cậu học trò rắp tâm bẻ cành hoa của sân trường dù đã có biển cấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó rắp tâm tung tin thất thiệt lên nhóm lớp để làm người khác mất mặt.
  • Có người rắp tâm chép bài kiểm tra, nên cô giáo đã nhắc nhở rất nghiêm.
  • Bạn ấy rắp tâm chiếm chỗ ngồi của người khác, dù ai góp ý cũng bỏ ngoài tai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta rắp tâm lừa cô ấy để trục lợi.
  • Đã có kẻ rắp tâm dựng chuyện, đẩy người vô tội vào góc tối của dư luận.
  • Ông chủ cũ rắp tâm ép người lao động ký giấy bất lợi, coi họ như quân cờ.
  • Trong phút mềm lòng, cô nhận ra mình suýt rơi vào bẫy của kẻ rắp tâm lợi dụng niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nuôi ý định làm bằng được (thường là việc xấu).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chùn bước nguôi ý nản chí
Từ Cách sử dụng
rắp tâm mạnh, tiêu cực, sắc lạnh; trung tính-văn nói/viết Ví dụ: Anh ta rắp tâm lừa cô ấy để trục lợi.
toan tính trung tính, mưu toan có chủ ý; mức độ vừa Ví dụ: Hắn toan tính chiếm lợi về mình.
ấm ức khẩu ngữ, khi nuôi ý định đáp trả do ấm ức; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Nó ấm ức định chơi khăm lại bạn.
ủ mưu tiêu cực, màu sắc mưu mô; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Bọn chúng ủ mưu phá cuộc họp.
ấp ủ trung tính, bao quát; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Anh ta ấp ủ định làm một vố lớn.
chùn bước trung tính-khẩu ngữ, biểu thị nản lòng không làm nữa; mức độ vừa Ví dụ: Đến phút chót hắn chùn bước, không dám ra tay.
nguôi ý khẩu ngữ, dịu đi ý định xấu; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Nghĩ lại, anh nguôi ý làm điều dại dột.
nản chí trung tính, cảm xúc thất vọng; mức độ vừa Ví dụ: Gặp khó, hắn nản chí không làm nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về ý định xấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật có ý đồ xấu xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện ý định tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý định xấu của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ý định khác nhưng "rắp tâm" luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rắp tâm hại người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng của hành động, ví dụ: "rắp tâm làm việc xấu".