Ra rả

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả những âm thanh cao và lặp đi lặp lại, kéo dài mãi, nghe khó chịu.
Ví dụ: Tiếng máy khoan kêu ra rả ngay cạnh cửa sổ.
Nghĩa: Từ gợi tả những âm thanh cao và lặp đi lặp lại, kéo dài mãi, nghe khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng ve kêu ra rả ngoài sân trường.
  • Mưa gõ lên mái tôn nghe ra rả suốt buổi.
  • Cái quạt cũ kêu ra rả làm em khó ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông báo trong siêu thị réo ra rả đến mức ai cũng nhăn mặt.
  • Tiếng loa phường phát ra rả, át cả tiếng người nói chuyện.
  • Đám ve trên hàng phượng kêu ra rả, như muốn nuốt chửng cả buổi trưa hè.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng máy khoan kêu ra rả ngay cạnh cửa sổ.
  • Điện thoại rung ra rả trên bàn, như nhắc nhở một ngày chưa yên.
  • Cơn mưa đêm gõ ra rả lên mái tôn, khuấy động những ý nghĩ chưa kịp ngủ yên.
  • Ngoài phố, còi xe hú ra rả, kéo theo một sợi mệt mỏi dài bất tận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả những âm thanh cao và lặp đi lặp lại, kéo dài mãi, nghe khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
ran ran rền rĩ om sòm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ra rả mạnh; biểu cảm khó chịu; khẩu ngữ, miêu tả âm thanh liên hồi Ví dụ: Tiếng máy khoan kêu ra rả ngay cạnh cửa sổ.
ran ran trung tính–mạnh; miêu tả âm thanh dày đặc, dồn dập; khẩu ngữ Ví dụ: Tiếng ve kêu ran ran ngoài vườn.
rền rĩ mạnh; kéo dài, gây khó chịu; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Tiếng máy rền rĩ suốt đêm.
om sòm mạnh; ầm ĩ hỗn tạp, gây bực; khẩu ngữ Ví dụ: Họ cãi nhau om sòm cả ngõ.
im ắng nhẹ; yên tĩnh gần như tuyệt đối; khẩu ngữ Ví dụ: Cả khu phố bỗng im ắng.
lặng ngắt mạnh; tĩnh lặng hoàn toàn; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Đêm khuya lặng ngắt như tờ.
tĩnh lặng trung tính; yên bình, không tiếng động; trang trọng/văn chương Ví dụ: Khu vườn trở lại tĩnh lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh gây khó chịu, như tiếng nói chuyện không ngừng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại và khó chịu của âm thanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh như "nói", "kêu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "rì rầm" hay "rì rào".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh ra rả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động phát ra âm thanh.
inh ỏi ầm ĩ ồn ào dai dẳng liên tục chói tai nhức óc lải nhải lảm nhảm rên rỉ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...